Thông tin về cặp APU-WETH
- Đã gộp APU:
- 8,47 T
- Đã gộp WETH:
- 30,2 US$
Thống kê giá APU/WETH trên Robinhood
Tính đến 8 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token APU trên DEX Unknown DEX là 0,000007945 US$. Giá APU là tăng 0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 256,04 US$. Hợp đồng token APU là 0x5e278f5275998cADCE98a55630e2A1bA73BeE293 với vốn hóa thị trường 67.538,73 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8d76Cb821951fD336A1330c27fcA0A16e1fED2DE với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 134.972,71 US$. Cặp giao dịch APU/WETH hoạt động trên Robinhood.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của APU/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của APU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8d76Cb821951fD336A1330c27fcA0A16e1fED2DE là 134.972,71 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool APU/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của APU/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool APU/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool APU/WETH có khối lượng giao dịch là 256,04 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 APU so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 APU so với WETH là 0,000000003556, ghi nhận vào lúc 05:37 UTC.
1 APU đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 APU sang USD là 0,000007945 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá APU-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/2026 | 03:34:37 | sell | 0,6727 US$ | 0,057945 US$ | 0,0003011 | 0,083556 | 84.672,54 | 0xa5...da22 | |
| 08/11/2026 | 03:02:31 | buy | 0,677 US$ | 0,057996 US$ | 0,0003029 | 0,083577 | 84.672,54 | 0x59...0b64 | |
| 08/11/2026 | 03:00:47 | buy | 4,46 US$ | 0,057995 US$ | 0,002 | 0,083577 | 559.076,11 | 0x4d...891c | |
| 08/11/2026 | 03:00:21 | buy | 192,15 US$ | 0,057969 US$ | 0,086 | 0,083566 | 24,11 Tr | 0x4b...ff16 | |
| 08/11/2026 | 02:59:59 | buy | 58,05 US$ | 0,057935 US$ | 0,026 | 0,083553 | 7,32 Tr | 0x36...aa5e | |
| 08/11/2026 | 02:59:39 | buy | 0,006691 US$ | 0,057925 US$ | 0,052997 | 0,08355 | 844,25 | 0x48...aaf9 |