WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp FET-USDT

Giá USD
0,151 US$
Giá
0,151 USDT
TVL
60.637,36 US$
Vốn hóa thị trường
410 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
-0,40%
Chia sẻ
Giao dịch
9
Mua
7
Bán
2
Khối lượng
36 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x8b0b134c3bc45e008e7b099bba20d4f3453393336f04f4682c9796734cee1e56
FET:
0xaea46A60368A7bD060eec7DF8CBa43b7EF41Ad85
USDT:
0xdAC17F958D2ee523a2206206994597C13D831ec7
Đã gộp FET:
73.454,32
Đã gộp USDT:
49.541,94 US$

Thống kê giá FET/USDT trên Ethereum

Tính đến 30 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token FET trên DEX Unknown DEX là 0,151 US$. Giá FET là giảm -0,40% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 9 giao dịch với khối lượng giao dịch là 35.703,23 US$. Hợp đồng token FET là 0xaea46A60368A7bD060eec7DF8CBa43b7EF41Ad85 với vốn hóa thị trường 410.013.097,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8b0b134c3bc45e008e7b099bba20d4f3453393336f04f4682c9796734cee1e56 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 60.637,37 US$. Cặp giao dịch FET/USDT hoạt động trên Ethereum.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của FET/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x8b0b134c3bc45e008e7b099bba20d4f3453393336f04f4682c9796734cee1e56 là 60.637,37 US$.

Tổng số giao dịch của FET/USDT là 9 trong 24 giờ qua, trong đó 7 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.

Pool FET/USDT có khối lượng giao dịch là 35.703,23 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 FET so với USDT là 0,151, ghi nhận vào lúc 06:09 UTC.

Giá chuyển đổi 1 FET sang USD là 0,151 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá FET-USDT

NgàyThời gian
Giá $
Giá USDT
Người tạoGiao dịch
30/10/202601:34:23sell3.993,95 US$0,151 US$3.993,950,15126.440,950x5b...2e94
30/10/202601:33:11buy5.789,99 US$0,1533 US$5.789,990,153337.754,810x47...58f1
30/10/202601:30:47sell7.905,2 US$0,151 US$7.905,20,15152.325,850x2b...3797
30/10/202601:28:59buy23,02 US$0,1539 US$23,020,1539149,520x11...162f
30/10/202601:27:11buy1.000 US$0,1537 US$1.0000,15376.503,720x8a...5bca
30/10/202601:26:35buy4.460,93 US$0,1534 US$4.460,930,153429.075,590x5e...8892
30/10/202601:25:35buy9.530,5 US$0,1525 US$9.530,50,152562.464,660xcd...a3f1
30/10/202601:25:23buy2.481,58 US$0,1518 US$2.481,580,151816.342,720x0f...ce1b
30/10/202601:24:59buy518,03 US$0,1516 US$518,030,15163.415,670x36...be07