Thông tin về cặp PF-USDG
- Đã gộp PF:
- 100 Tr
- Đã gộp USDG:
- 10.003,74 US$
Thống kê giá PF/USDG trên Robinhood
Tính đến 8 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token PF trên DEX Unknown DEX là 0,001 US$. Giá PF là tăng 0,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 7 giao dịch với khối lượng giao dịch là 10,11 US$. Hợp đồng token PF là 0xa767207637d27F3e7c0fc8EE5AD95F1Eaf18ab07 với vốn hóa thị trường 100.010.550,57 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7Da585CE507996c85a78e4a12079ba7491642cC8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 110.010,55 US$. Cặp giao dịch PF/USDG hoạt động trên Robinhood.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PF/USDG hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PF/USDG với địa chỉ hợp đồng 0x7Da585CE507996c85a78e4a12079ba7491642cC8 là 110.010,55 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PF/USDG trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PF/USDG là 7 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PF/USDG trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PF/USDG có khối lượng giao dịch là 10,11 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PF so với USDG là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PF so với USDG là 0,001, ghi nhận vào lúc 18:21 UTC.
1 PF đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PF sang USD là 0,001 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PF-USDG
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDG | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/2026 | 16:55:51 | buy | 0,9746 US$ | 0,001 US$ | 0,9746 | 0,001 | 974,58 | 0x03...b999 | |
| 08/11/2026 | 14:34:48 | sell | 1,59 US$ | 0,0009999 US$ | 1,59 | 0,0009999 | 1.592,83 | 0x95...a043 | |
| 08/11/2026 | 14:34:37 | sell | 1,59 US$ | 0,0009999 US$ | 1,59 | 0,0009999 | 1.592,83 | 0x33...eafb | |
| 08/11/2026 | 14:34:19 | buy | 0,199 US$ | 0,001 US$ | 0,199 | 0,001 | 198,97 | 0xd2...7565 | |
| 08/11/2026 | 14:34:01 | buy | 3,18 US$ | 0,001 US$ | 3,18 | 0,001 | 3.185,66 | 0xfa...e302 | |
| 08/11/2026 | 14:13:58 | buy | 2,22 US$ | 0,001 US$ | 2,22 | 0,001 | 2.225,02 | 0x80...bf71 | |
| 08/11/2026 | 14:11:43 | buy | 0,3432 US$ | 0,001 US$ | 0,3432 | 0,001 | 343,17 | 0x4f...ae5b |