Thông tin về cặp ETH-DacityCoin
- Đã gộp ETH:
- 43,73
- Đã gộp DacityCoin:
- 22,36 Tr US$
Thống kê giá ETH/DacityCoin trên Ethereum
Tính đến 8 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Unknown DEX là 2.232,97 US$. Giá ETH là tăng 0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3391 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.771.903,89 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7398722fba3b691a2eaa69da7da89f6bdde38cf27edbee4d893ba48bd26622ee với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 200.831,95 US$. Cặp giao dịch ETH/DacityCoin hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/DacityCoin hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/DacityCoin với địa chỉ hợp đồng 0x7398722fba3b691a2eaa69da7da89f6bdde38cf27edbee4d893ba48bd26622ee là 200.831,95 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/DacityCoin trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/DacityCoin là 3391 trong 24 giờ qua, trong đó 932 là giao dịch mua và 2459 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/DacityCoin trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/DacityCoin có khối lượng giao dịch là 2.771.903,89 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với DacityCoin là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với DacityCoin là 483.963,17, ghi nhận vào lúc 10:22 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.232,97 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-DacityCoin
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DacityCoin | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/2026 | 10:21:35 | buy | 2.078,46 US$ | 2.232,97 US$ | 450.475,91 | 483.963,17 | 0,9308 | 0x4a...cd2e | |
| 08/11/2026 | 10:21:23 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 323.475,76 | 481.197,19 | 0,6722 | 0xb0...e42f | |
| 08/11/2026 | 10:21:23 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 259.783,32 | 494.084,4 | 0,5257 | 0xf1...88c0 | |
| 08/11/2026 | 10:20:47 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 252.771,24 | 505.542,49 | 0,5 | 0x33...518d | |
| 08/11/2026 | 10:19:47 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 469.753,03 | 500.638,07 | 0,9383 | 0x07...ad75 | |
| 08/11/2026 | 10:19:35 | sell | 1.322,14 US$ | 2.237,77 US$ | 294.440,05 | 498.350,6 | 0,5908 | 0xcf...dc0a | |
| 08/11/2026 | 10:19:35 | sell | 162,91 US$ | 2.237,77 US$ | 35.748,35 | 491.029,1 | 0,0728 | 0xec...474a | |
| 08/11/2026 | 10:18:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 252.769,43 | 510.645,33 | 0,495 | 0x3e...0474 | |
| 08/11/2026 | 10:18:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 261.161,1 | 522.322,21 | 0,5 | 0x4d...a42a | |
| 08/11/2026 | 10:18:23 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 499.651,6 | 516.842,31 | 0,9667 | 0xa2...0c37 | |
| 08/11/2026 | 10:17:59 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 1.858,74 | 505.567,18 | 0,003676 | 0xfb...5d12 | |
| 08/11/2026 | 10:17:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 304.992,53 | 512.380,76 | 0,5952 | 0xdf...5e4b | |
| 08/11/2026 | 10:17:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 91.359,62 | 521.411,78 | 0,1752 | 0x37...4b09 | |
| 08/11/2026 | 10:16:59 | buy | 2.218,37 US$ | 2.233,15 US$ | 508.483,54 | 511.870,4 | 0,9933 | 0xf0...9829 | |
| 08/11/2026 | 10:16:59 | sell | 1.110,99 US$ | 2.233,15 US$ | 251.798,56 | 506.127,77 | 0,4975 | 0x29...21c1 | |
| 08/11/2026 | 10:15:47 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 94.814,03 | 513.968,18 | 0,1844 | 0x74...13b4 | |
| 08/11/2026 | 10:15:47 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 89.281,56 | 522.018,77 | 0,171 | 0x74...2353 | |
| 08/11/2026 | 10:15:47 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 84.836,98 | 518.048,93 | 0,1637 | 0x81...eb73 | |
| 08/11/2026 | 10:15:35 | buy | 2.198,67 US$ | 2.233,62 US$ | 504.496,41 | 512.515,98 | 0,9843 | 0x3c...6bd0 | |
| 08/11/2026 | 10:14:47 | sell | 223,36 US$ | 2.233,65 US$ | 50.234,65 | 502.346,5 | 0,1 | 0xab...6ed7 |