Thông tin về cặp EUROC-EUR
- Đã gộp EUROC:
- 1,03
- Đã gộp EUR:
- 1 NT US$
Thống kê giá EUROC/EUR trên Ethereum
Tính đến 10 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token EUROC trên DEX Unknown DEX là 1,15 US$. Giá EUROC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token EUROC là 0x1aBaEA1f7C830bD89Acc67eC4af516284b1bC33c với vốn hóa thị trường 338.776.649,09 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x58fc42130a597aabcbf464598410a5db5c856641b9b00d4a43fe06a1692c5f5a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.000,00 US$. Cặp giao dịch EUROC/EUR hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EUROC/EUR hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EUROC/EUR với địa chỉ hợp đồng 0x58fc42130a597aabcbf464598410a5db5c856641b9b00d4a43fe06a1692c5f5a là 5.000,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EUROC/EUR trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EUROC/EUR là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EUROC/EUR trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EUROC/EUR có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EUROC so với EUR là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EUROC so với EUR là 1, ghi nhận vào lúc 14:13 UTC.
1 EUROC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EUROC sang USD là 1,15 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EUROC-EUR
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá EUR | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 05:34:47 | sell | 1,14 US$ | 1,15 US$ | 1 | 1 | 0,993 | 0x3f...4d48 | |
| 07/08/2026 | 05:33:11 | sell | 1,15 US$ | 1,15 US$ | 1,01 | 1,01 | 1 | 0xf8...b42f | |
| 06/08/2026 | 13:32:47 | buy | 1,15 US$ | 1,15 US$ | 1,01 | 1,01 | 1 | 0x08...0aa4 | |
| 06/08/2026 | 07:16:47 | sell | 1,18 US$ | 1,15 US$ | 1,03 | 1,01 | 1,02 | 0x8d...25de | |
| 06/08/2026 | 07:14:35 | buy | 0,7514 US$ | 1,15 US$ | 0,6627 | 1,01 | 0,6508 | 0x5e...595e | |
| 06/08/2026 | 07:07:11 | sell | 0,7518 US$ | 1,15 US$ | 0,6584 | 1,01 | 0,6511 | 0x4e...a1c9 | |
| 03/08/2026 | 15:08:59 | buy | 2,3 US$ | 1,15 US$ | 2,03 | 1,01 | 1,99 | 0x59...ac61 |