Thông tin về cặp ETH-USDC
- Đã gộp ETH:
- 21,52
- Đã gộp USDC:
- 49.596,97 US$
Thống kê giá ETH/USDC trên Ethereum
Tính đến 14 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token ETH trên DEX Unknown DEX là 2.500,44 US$. Giá ETH là tăng 0,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.195,61 US$. Hợp đồng token ETH là 0x0000000000000000000000000000000000000000 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3a79c5e49abe64888177e32fe299d8b65bdff5234340ed9bbf15b664a858f702 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 103.419,01 US$. Cặp giao dịch ETH/USDC hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ETH/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ETH/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x3a79c5e49abe64888177e32fe299d8b65bdff5234340ed9bbf15b664a858f702 là 103.419,01 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ETH/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ETH/USDC là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ETH/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ETH/USDC có khối lượng giao dịch là 5.195,61 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ETH so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ETH so với USDC là 2.500,44, ghi nhận vào lúc 16:24 UTC.
1 ETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ETH sang USD là 2.500,44 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ETH-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | 10:44:59 | buy | 14,03 US$ | 2.500,44 US$ | 14,03 | 2.500,44 | 0,005613 | 0x7e...46d7 | |
| 14/10/2026 | 10:44:47 | buy | 1.343,43 US$ | 2.500,24 US$ | 1.343,43 | 2.500,24 | 0,5373 | 0x7d...b4c9 | |
| 14/10/2026 | 10:42:59 | buy | 443,83 US$ | 2.499,98 US$ | 443,83 | 2.499,98 | 0,1775 | 0x9e...c610 | |
| 14/10/2026 | 10:42:23 | sell | 1.182,44 US$ | 2.500,08 US$ | 1.182,44 | 2.500,08 | 0,4729 | 0xf6...2462 | |
| 14/10/2026 | 10:40:47 | sell | 1.233,26 US$ | 2.500,44 US$ | 1.233,26 | 2.500,44 | 0,4932 | 0xc9...04b2 | |
| 14/10/2026 | 10:40:35 | sell | 978,59 US$ | 2.500,76 US$ | 978,59 | 2.500,76 | 0,3913 | 0x3c...76b1 |