Thông tin về cặp XYZ-HEX
- Đã gộp XYZ:
- 32.412,01
- Đã gộp HEX:
- 12,93 Tr US$
Thống kê giá XYZ/HEX trên PulseChain
Tính đến 22 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token XYZ trên DEX PulseX V2 là 0,9234 US$. Giá XYZ là giảm -5,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 27 giao dịch với khối lượng giao dịch là 414,40 US$. Hợp đồng token XYZ là 0x0888c06DdE834516B9988c0AB74D84fd2591EB77 với vốn hóa thị trường 923.495,65 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x24AC753F377d3Dbd02da27E5ee02d41b0E9C618F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 60.294,96 US$. Cặp giao dịch XYZ/HEX hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của XYZ/HEX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của XYZ/HEX với địa chỉ hợp đồng 0x24AC753F377d3Dbd02da27E5ee02d41b0E9C618F là 60.294,96 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool XYZ/HEX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của XYZ/HEX là 27 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 24 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool XYZ/HEX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool XYZ/HEX có khối lượng giao dịch là 414,40 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 XYZ so với HEX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 XYZ so với HEX là 399,48, ghi nhận vào lúc 19:36 UTC.
1 XYZ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 XYZ sang USD là 0,9234 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá XYZ-HEX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá HEX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | 13:17:45 | buy | 55,55 US$ | 0,9234 US$ | 24.031,58 | 399,48 | 60,15 | 0x08...2731 | |
| 22/01/2026 | 13:05:55 | buy | 9,57 US$ | 0,9234 US$ | 4.134,97 | 398,61 | 10,37 | 0x4e...4e0b | |
| 22/01/2026 | 13:05:25 | buy | 42,25 US$ | 0,9255 US$ | 18.165,21 | 397,93 | 45,64 | 0x73...7478 | |
| 21/01/2026 | 23:36:35 | sell | 11,57 US$ | 0,9895 US$ | 4.623,19 | 395,23 | 11,69 | 0xa9...9006 | |
| 21/01/2026 | 22:45:25 | sell | 11,66 US$ | 0,9895 US$ | 4.663,2 | 395,57 | 11,78 | 0x5c...1ec4 | |
| 21/01/2026 | 22:43:45 | sell | 6,3 US$ | 0,9895 US$ | 2.522,39 | 395,83 | 6,37 | 0xc9...4b5f | |
| 21/01/2026 | 22:13:35 | sell | 7,23 US$ | 0,9895 US$ | 2.894,03 | 396,03 | 7,3 | 0xf6...22d7 | |
| 21/01/2026 | 22:10:55 | sell | 20,71 US$ | 0,9895 US$ | 8.300,21 | 396,44 | 20,93 | 0x44...2369 | |
| 21/01/2026 | 22:04:15 | sell | 13,63 US$ | 1,01 US$ | 5.325,45 | 396,94 | 13,41 | 0x3f...38c2 | |
| 21/01/2026 | 22:03:45 | sell | 13,51 US$ | 0,985 US$ | 5.457,18 | 397,74 | 13,72 | 0xe5...3451 | |
| 21/01/2026 | 22:03:45 | sell | 13,96 US$ | 0,985 US$ | 5.632,65 | 397,34 | 14,17 | 0x61...48a9 | |
| 21/01/2026 | 22:00:15 | sell | 11,52 US$ | 0,985 US$ | 4.658,58 | 398,11 | 11,7 | 0x79...746f | |
| 21/01/2026 | 22:00:15 | sell | 10,36 US$ | 0,985 US$ | 4.190,83 | 398,43 | 10,51 | 0x88...e851 | |
| 21/01/2026 | 21:24:25 | sell | 18,87 US$ | 1 US$ | 7.463,2 | 398,86 | 18,71 | 0xc0...66e6 | |
| 21/01/2026 | 21:19:55 | sell | 6,25 US$ | 0,9736 US$ | 2.565,46 | 399,23 | 6,42 | 0xad...1b39 | |
| 21/01/2026 | 21:09:35 | sell | 22,81 US$ | 0,9736 US$ | 9.364,77 | 399,66 | 23,43 | 0x82...f699 | |
| 21/01/2026 | 20:57:45 | sell | 26,27 US$ | 0,9736 US$ | 10.807,67 | 400,4 | 26,99 | 0xb8...9654 | |
| 21/01/2026 | 20:03:45 | sell | 13,33 US$ | 0,9736 US$ | 5.490,43 | 401 | 13,69 | 0x76...73bc | |
| 21/01/2026 | 20:03:15 | sell | 13,89 US$ | 1 US$ | 5.575,88 | 401,41 | 13,89 | 0x82...c25d | |
| 21/01/2026 | 19:54:35 | sell | 15,12 US$ | 1 US$ | 6.046,58 | 401,83 | 15,04 | 0x48...622d |