Thông tin về cặp TEDDY BEAR ㉾-WPLS
- Đã gộp TEDDY BEAR ㉾:
- 7,05 NT
- Đã gộp WPLS:
- 3,86 T US$
Thống kê giá TEDDY BEAR ㉾/WPLS trên PulseChain
Tính đến 13 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token TEDDY BEAR ㉾ trên DEX PulseX V2 là 0,000000004122 US$. Giá TEDDY BEAR ㉾ là tăng 4,63% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2428 giao dịch với khối lượng giao dịch là 13.650,09 US$. Hợp đồng token TEDDY BEAR ㉾ là 0xd6c31bA0754C4383A41c0e9DF042C62b5e918f6d với vốn hóa thị trường 4.095.281,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x31eF9a41500E6BD18524404aC9c5B88D04AA924E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 58.320,78 US$. Cặp giao dịch TEDDY BEAR ㉾/WPLS hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TEDDY BEAR ㉾/WPLS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TEDDY BEAR ㉾/WPLS với địa chỉ hợp đồng 0x31eF9a41500E6BD18524404aC9c5B88D04AA924E là 58.320,78 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/WPLS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TEDDY BEAR ㉾/WPLS là 2428 trong 24 giờ qua, trong đó 2085 là giao dịch mua và 343 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/WPLS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TEDDY BEAR ㉾/WPLS có khối lượng giao dịch là 13.650,09 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với WPLS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với WPLS là 0,0005451, ghi nhận vào lúc 09:25 UTC.
1 TEDDY BEAR ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TEDDY BEAR ㉾ sang USD là 0,000000004122 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TEDDY BEAR ㉾-WPLS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WPLS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | 09:24:35 | sell | 0,1155 US$ | 0,084122 US$ | 15.283,02 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0xd6...5c50 | |
| 13/04/2026 | 09:24:25 | sell | 0,1155 US$ | 0,084122 US$ | 15.284,62 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0xb8...5a44 | |
| 13/04/2026 | 09:23:55 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.286,22 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0xca...265d | |
| 13/04/2026 | 09:23:25 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.287,81 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0x92...170b | |
| 13/04/2026 | 09:22:45 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.289,41 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x86...deab | |
| 13/04/2026 | 09:22:15 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.291,01 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x41...8019 | |
| 13/04/2026 | 09:21:45 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.292,61 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x8d...bcab | |
| 13/04/2026 | 09:21:35 | sell | 0,1156 US$ | 0,084122 US$ | 15.294,21 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0xf1...ae82 | |
| 13/04/2026 | 09:21:05 | sell | 0,1155 US$ | 0,084121 US$ | 15.286,66 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0x31...ae9f | |
| 13/04/2026 | 09:20:35 | sell | 0,1155 US$ | 0,084121 US$ | 15.288,25 | 0,0005451 | 28,04 Tr | 0xc9...afa2 | |
| 13/04/2026 | 09:18:35 | sell | 0,115 US$ | 0,084102 US$ | 15.289,85 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0xdc...eceb | |
| 13/04/2026 | 09:17:05 | sell | 0,115 US$ | 0,084102 US$ | 15.291,45 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x6b...de5c | |
| 13/04/2026 | 09:16:55 | sell | 0,115 US$ | 0,084102 US$ | 15.293,05 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x24...05f2 | |
| 13/04/2026 | 09:15:55 | sell | 0,115 US$ | 0,084102 US$ | 15.294,64 | 0,0005451 | 28,05 Tr | 0x7a...3c10 | |
| 13/04/2026 | 09:14:55 | sell | 0,1151 US$ | 0,084102 US$ | 15.296,24 | 0,0005451 | 28,06 Tr | 0xfe...39a7 | |
| 13/04/2026 | 09:14:35 | sell | 0,1151 US$ | 0,084102 US$ | 15.297,84 | 0,0005451 | 28,06 Tr | 0x68...c93f | |
| 13/04/2026 | 09:13:45 | sell | 0,1151 US$ | 0,084102 US$ | 15.299,44 | 0,0005451 | 28,06 Tr | 0x6a...65ab | |
| 13/04/2026 | 09:12:15 | sell | 0,1158 US$ | 0,08413 US$ | 15.290,65 | 0,0005452 | 28,05 Tr | 0x2a...0c56 | |
| 13/04/2026 | 09:11:05 | sell | 0,1158 US$ | 0,08413 US$ | 15.292,25 | 0,0005452 | 28,05 Tr | 0x4f...8a83 | |
| 13/04/2026 | 09:10:55 | sell | 0,0704 US$ | 0,08413 US$ | 9.291,61 | 0,0005452 | 17,04 Tr | 0xa1...6268 |