Thông tin về cặp TEDDY BEAR ㉾-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp TEDDY BEAR ㉾:
- 34,29 NT
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 1,97 T US$
Thống kê giá TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 17 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token TEDDY BEAR ㉾ trên DEX PulseX V2 là 0,0000000048 US$. Giá TEDDY BEAR ㉾ là giảm -0,04% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 253 giao dịch với khối lượng giao dịch là 9.116,19 US$. Hợp đồng token TEDDY BEAR ㉾ là 0xd6c31bA0754C4383A41c0e9DF042C62b5e918f6d với vốn hóa thị trường 4.768.717,39 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x24c4D0532cDDAE3b0B8935196F2B91e68d6b85ED với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 330.690,59 US$. Cặp giao dịch TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x24c4D0532cDDAE3b0B8935196F2B91e68d6b85ED là 330.690,59 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ là 253 trong 24 giờ qua, trong đó 127 là giao dịch mua và 126 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 9.116,19 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là 0,0000573, ghi nhận vào lúc 11:51 UTC.
1 TEDDY BEAR ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TEDDY BEAR ㉾ sang USD là 0,0000000048 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TEDDY BEAR ㉾-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/2026 | 10:31:15 | sell | 32,79 US$ | 0,0848 US$ | 389.129,92 | 0,0000573 | 6,79 T | 0xa2...30d3 | |
| 17/03/2026 | 09:47:55 | sell | 83,67 US$ | 0,084796 US$ | 983.659,59 | 0,00005734 | 17,15 T | 0x25...dc26 | |
| 17/03/2026 | 09:41:55 | sell | 1,56 US$ | 0,084834 US$ | 18.454,8 | 0,00005737 | 321,66 Tr | 0x65...2719 | |
| 17/03/2026 | 09:40:25 | sell | 0,9924 US$ | 0,084833 US$ | 11.703,38 | 0,00005737 | 203,98 Tr | 0xd9...5457 | |
| 17/03/2026 | 09:32:15 | sell | 4,56 US$ | 0,084809 US$ | 53.801,11 | 0,00005737 | 937,68 Tr | 0x69...baa5 | |
| 17/03/2026 | 09:17:55 | sell | 1,03 US$ | 0,084862 US$ | 12.245,68 | 0,00005737 | 213,42 Tr | 0x22...17c3 | |
| 17/03/2026 | 08:48:25 | sell | 46,3 US$ | 0,084905 US$ | 540.900,19 | 0,0000574 | 9,42 T | 0x7a...2e31 | |
| 17/03/2026 | 08:48:25 | sell | 12,97 US$ | 0,084905 US$ | 151.567,02 | 0,00005738 | 2,64 T | 0xaa...d0ce | |
| 17/03/2026 | 08:10:55 | sell | 56,26 US$ | 0,084853 US$ | 664.644,26 | 0,00005743 | 11,57 T | 0x8f...7a0d | |
| 17/03/2026 | 08:10:55 | sell | 99,88 US$ | 0,084853 US$ | 1,18 Tr | 0,00005755 | 20,5 T | 0x8f...7a0d | |
| 17/03/2026 | 08:10:55 | sell | 94,22 US$ | 0,084853 US$ | 1,11 Tr | 0,00005749 | 19,36 T | 0x8f...7a0d | |
| 17/03/2026 | 08:09:55 | sell | 1,81 US$ | 0,084853 US$ | 21.465,01 | 0,00005759 | 372,7 Tr | 0x72...53bc | |
| 17/03/2026 | 08:08:45 | sell | 5,9 US$ | 0,084853 US$ | 69.741,85 | 0,00005759 | 1,21 T | 0x62...d6de | |
| 17/03/2026 | 08:05:55 | sell | 1,55 US$ | 0,084878 US$ | 18.369,73 | 0,00005759 | 318,93 Tr | 0x7d...d80c | |
| 17/03/2026 | 07:56:25 | sell | 1,8 US$ | 0,084862 US$ | 21.311,64 | 0,00005759 | 370 Tr | 0x3c...978c | |
| 17/03/2026 | 07:54:05 | sell | 2 US$ | 0,084884 US$ | 23.640,04 | 0,0000576 | 410,41 Tr | 0xe8...4a27 | |
| 17/03/2026 | 07:50:55 | sell | 0,9645 US$ | 0,08488 US$ | 11.383,36 | 0,0000576 | 197,62 Tr | 0x12...3518 | |
| 17/03/2026 | 07:50:45 | sell | 1,15 US$ | 0,084884 US$ | 13.581,37 | 0,0000576 | 235,78 Tr | 0x11...1a83 | |
| 17/03/2026 | 07:49:45 | sell | 0,8937 US$ | 0,084914 US$ | 10.547,97 | 0,0000576 | 183,12 Tr | 0x73...4337 | |
| 17/03/2026 | 07:48:25 | sell | 40,71 US$ | 0,084881 US$ | 480.503,51 | 0,00005761 | 8,34 T | 0x39...54d6 |