Thông tin về cặp ㈞-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp ㈞:
- 895.919,13
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 14,4 T US$
Thống kê giá ㈞/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 4 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token ㈞ trên DEX PulseX V2 là 0,4889 US$. Giá ㈞ là tăng 4,44% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 227 giao dịch với khối lượng giao dịch là 7.335,34 US$. Hợp đồng token ㈞ là 0x16951Ce6D1D1D67E9239192e3eaE4d250576d90c với vốn hóa thị trường 8.801.832,28 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x30655F1915ab39E06931aa3be10AD1A430982DD7 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 877.465,47 US$. Cặp giao dịch ㈞/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ㈞/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ㈞/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x30655F1915ab39E06931aa3be10AD1A430982DD7 là 877.465,47 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ㈞/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ㈞/TREASURY BILL ㉾ là 227 trong 24 giờ qua, trong đó 85 là giao dịch mua và 142 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ㈞/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ㈞/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 7.335,34 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ㈞ so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ㈞ so với TREASURY BILL ㉾ là 16.027,74, ghi nhận vào lúc 21:58 UTC.
1 ㈞ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ㈞ sang USD là 0,4889 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ㈞-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | 21:57:55 | sell | 0,9265 US$ | 0,4889 US$ | 30.369,27 | 16.027,74 | 1,89 | 0xb7...ecb7 | |
| 04/10/2026 | 21:57:25 | sell | 2,17 US$ | 0,4875 US$ | 71.355,61 | 16.027,85 | 4,45 | 0x77...9f9f | |
| 04/10/2026 | 21:57:15 | sell | 9,58 US$ | 0,4875 US$ | 315.113,78 | 16.028,28 | 19,65 | 0xc8...9de5 | |
| 04/10/2026 | 21:56:35 | sell | 0,2907 US$ | 0,4876 US$ | 9.557,01 | 16.028,64 | 0,5962 | 0x95...745f | |
| 04/10/2026 | 21:54:15 | sell | 1,16 US$ | 0,4876 US$ | 38.282,34 | 16.028,7 | 2,38 | 0xcb...8282 | |
| 04/10/2026 | 21:53:45 | sell | 0,9841 US$ | 0,4876 US$ | 32.352,74 | 16.028,78 | 2,01 | 0xa4...9e16 | |
| 04/10/2026 | 21:52:45 | sell | 6,51 US$ | 0,4876 US$ | 214.041,91 | 16.029,82 | 13,35 | 0xa7...4d58 | |
| 04/10/2026 | 21:52:45 | sell | 10,51 US$ | 0,4876 US$ | 345.587,56 | 16.029,2 | 21,55 | 0xd7...2cd3 | |
| 04/10/2026 | 21:52:45 | sell | 15,14 US$ | 0,4876 US$ | 497.914,05 | 16.030,62 | 31,06 | 0xf7...a166 | |
| 04/10/2026 | 21:52:35 | sell | 6,35 US$ | 0,4858 US$ | 209.716,29 | 16.032,69 | 13,08 | 0xa6...c8c3 | |
| 04/10/2026 | 21:52:35 | sell | 17,47 US$ | 0,4857 US$ | 576.862,85 | 16.031,81 | 35,98 | 0x95...61be | |
| 04/10/2026 | 21:50:45 | sell | 5,04 US$ | 0,4889 US$ | 165.409,39 | 16.033,11 | 10,31 | 0x9b...e86f | |
| 04/10/2026 | 21:50:15 | sell | 7,02 US$ | 0,4889 US$ | 230.450,6 | 16.033,55 | 14,37 | 0x63...775e | |
| 04/10/2026 | 21:31:55 | sell | 0,9451 US$ | 0,4891 US$ | 30.981,47 | 16.033,84 | 1,93 | 0xe7...a9eb | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 27,9 US$ | 0,4872 US$ | 918.406,74 | 16.035,23 | 57,27 | 0x73...0c74 | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 26,76 US$ | 0,4875 US$ | 880.706,44 | 16.042,55 | 54,89 | 0xa1...7638 | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 23,53 US$ | 0,4874 US$ | 774.587,05 | 16.040,37 | 48,28 | 0x28...dd72 | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 4,45 US$ | 0,4872 US$ | 146.611,49 | 16.034,04 | 9,14 | 0x45...fdac | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 44,32 US$ | 0,4873 US$ | 1,46 Tr | 16.037,88 | 90,94 | 0x4d...b4cc | |
| 04/10/2026 | 21:22:35 | sell | 26,54 US$ | 0,4874 US$ | 873.599,12 | 16.040,6 | 54,46 | 0x1c...51be |