Thông tin về cặp পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 275,37 Tr
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 516,03 Tr US$
Thống kê giá পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 1 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token পঁদাে়নুিং trên DEX PulseX V2 là 0,0001334 US$. Giá পঁদাে়নুিং là tăng 8,93% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 17 giao dịch với khối lượng giao dịch là 96,84 US$. Hợp đồng token পঁদাে়নুিং là 0xf69e9f943674027Cedf05564A8D5A01041d07c62 với vốn hóa thị trường 160.658,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x09427DA3BfAe206Cf2D7f3b929B61c314aF498e6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 73.827,87 US$. Cặp giao dịch পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x09427DA3BfAe206Cf2D7f3b929B61c314aF498e6 là 73.827,87 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ là 17 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 11 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 96,84 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là 1,86, ghi nhận vào lúc 05:09 UTC.
1 পঁদাে়নুিং đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 পঁদাে়নুিং sang USD là 0,0001334 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | 04:36:45 | sell | 6,33 US$ | 0,0001334 US$ | 88.155,18 | 1,86 | 47.171,51 | 0x70...dd67 | |
| 01/04/2026 | 04:04:05 | sell | 2,14 US$ | 0,0001326 US$ | 30.334,81 | 1,86 | 16.228,31 | 0x25...c711 | |
| 01/04/2026 | 01:19:55 | sell | 5,19 US$ | 0,0001305 US$ | 74.095,46 | 1,86 | 39.631,06 | 0x1f...3771 | |
| 01/04/2026 | 01:19:25 | sell | 14,92 US$ | 0,0001305 US$ | 211.537,38 | 1,87 | 113.067,91 | 0x9d...6984 | |
| 01/04/2026 | 01:19:25 | sell | 2,14 US$ | 0,0001305 US$ | 30.332,7 | 1,87 | 16.220,61 | 0x57...e344 | |
| 01/04/2026 | 01:17:35 | sell | 11,64 US$ | 0,0001296 US$ | 168.176,04 | 1,87 | 89.824,88 | 0xcc...4622 | |
| 31/03/2026 | 21:37:55 | sell | 5,75 US$ | 0,0001293 US$ | 83.268,67 | 1,87 | 44.453,15 | 0x2a...f180 | |
| 31/03/2026 | 20:11:55 | sell | 4,62 US$ | 0,0001286 US$ | 67.238,43 | 1,87 | 35.884,9 | 0xeb...edbd | |
| 31/03/2026 | 20:00:05 | sell | 2,08 US$ | 0,0001282 US$ | 30.370,66 | 1,87 | 16.205,65 | 0x44...ebf8 | |
| 31/03/2026 | 19:57:25 | sell | 4,98 US$ | 0,0001277 US$ | 73.443,62 | 1,87 | 39.181,3 | 0x95...1a73 | |
| 31/03/2026 | 19:33:35 | sell | 4,02 US$ | 0,0001255 US$ | 59.718,7 | 1,87 | 31.851 | 0x85...db58 | |
| 31/03/2026 | 19:17:55 | buy | 13,33 US$ | 0,0001254 US$ | 197.101,28 | 1,88 | 104.543,02 | 0x92...4abb | |
| 31/03/2026 | 07:04:55 | buy | 1,42 US$ | 0,0001195 US$ | 22.491,42 | 1,88 | 11.934,56 | 0xef...1a6d | |
| 31/03/2026 | 06:24:45 | buy | 1 US$ | 0,0001187 US$ | 15.864,72 | 1,88 | 8.418,88 | 0x35...3fe2 | |
| 31/03/2026 | 06:13:05 | buy | 12,91 US$ | 0,0001225 US$ | 201.842,31 | 1,88 | 107.145,38 | 0x7a...e7c8 | |
| 31/03/2026 | 05:53:25 | buy | 2,91 US$ | 0,0001225 US$ | 45.460,12 | 1,88 | 24.145,87 | 0x3e...778e | |
| 31/03/2026 | 05:23:35 | buy | 1,4 US$ | 0,0001225 US$ | 21.587,04 | 1,88 | 11.467,31 | 0xa5...4a1b | |
| 31/03/2026 | 04:26:55 | buy | 7,14 US$ | 0,0001242 US$ | 108.608,88 | 1,88 | 57.708,96 | 0xdf...95ab | |
| 31/03/2026 | 03:45:45 | buy | 2,52 US$ | 0,0001242 US$ | 38.560 | 1,88 | 20.494,55 | 0xdf...a772 | |
| 31/03/2026 | 01:42:15 | sell | 4,44 US$ | 0,0001252 US$ | 66.372,06 | 1,87 | 35.480,16 | 0x00...3666 |