Thông tin về cặp ޖޮޔިސްދޭވޯހީ-TEDDY BEAR ㉾
- Đã gộp ޖޮޔިސްދޭވޯހީ:
- 0,1063
- Đã gộp TEDDY BEAR ㉾:
- 3,8 NT US$
Thống kê giá ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ trên PulseChain
Tính đến 22 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token ޖޮޔިސްދޭވޯހީ trên DEX PulseX V2 là 142.103,56 US$. Giá ޖޮޔިސްދޭވޯހީ là giảm -4,81% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 42 giao dịch với khối lượng giao dịch là 139,16 US$. Hợp đồng token ޖޮޔިސްދޭވޯހީ là 0x26D5906c4Cdf8C9F09CBd94049f99deaa874fB0b với vốn hóa thị trường 142.103,56 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6738AD509e7BC9112b67F7119b117e7b4C93933C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 30.253,60 US$. Cặp giao dịch ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x6738AD509e7BC9112b67F7119b117e7b4C93933C là 30.253,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ là 42 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 40 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ޖޮޔިސްދޭވޯހީ/TEDDY BEAR ㉾ có khối lượng giao dịch là 139,16 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ޖޮޔިސްދޭވޯހީ so với TEDDY BEAR ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ޖޮޔިސްދޭވޯހީ so với TEDDY BEAR ㉾ là 35,65 NT, ghi nhận vào lúc 14:44 UTC.
1 ޖޮޔިސްދޭވޯހީ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ޖޮޔިސްދޭވޯހީ sang USD là 142.103,56 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ޖޮޔިސްދޭވޯހީ-TEDDY BEAR ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TEDDY BEAR ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | 12:22:15 | sell | 2,98 US$ | 142.103,56 US$ | 749,99 Tr | 35,65 NT | 0,00002103 | 0xf5...9d2b | |
| 22/03/2026 | 11:25:45 | sell | 2,56 US$ | 142.106,82 US$ | 643,33 Tr | 35,66 NT | 0,00001804 | 0x08...f79e | |
| 22/03/2026 | 11:22:15 | sell | 1,55 US$ | 141.869,29 US$ | 390,58 Tr | 35,67 NT | 0,00001094 | 0x98...0932 | |
| 22/03/2026 | 06:54:25 | sell | 3,5 US$ | 145.610,42 US$ | 859,38 Tr | 35,68 NT | 0,00002408 | 0xa5...a950 | |
| 22/03/2026 | 06:54:15 | sell | 0,9838 US$ | 145.652,6 US$ | 241,11 Tr | 35,69 NT | 0,056754 | 0x06...bca8 | |
| 22/03/2026 | 06:53:55 | sell | 1,83 US$ | 145.679,1 US$ | 449,57 Tr | 35,7 NT | 0,00001259 | 0xec...adb8 | |
| 22/03/2026 | 06:53:25 | sell | 5,18 US$ | 146.403,34 US$ | 1,27 T | 35,72 NT | 0,00003543 | 0x89...830b | |
| 22/03/2026 | 06:41:05 | sell | 1,83 US$ | 146.569,2 US$ | 448,26 Tr | 35,73 NT | 0,00001254 | 0xe5...4ac6 | |
| 22/03/2026 | 06:36:55 | sell | 1,89 US$ | 146.734,45 US$ | 461,42 Tr | 35,74 NT | 0,00001291 | 0x66...ed57 | |
| 22/03/2026 | 06:34:55 | sell | 3,36 US$ | 146.384,12 US$ | 820,75 Tr | 35,75 NT | 0,00002295 | 0x54...0ccf | |
| 22/03/2026 | 06:04:25 | sell | 3,44 US$ | 146.445,77 US$ | 842,22 Tr | 35,77 NT | 0,00002354 | 0x93...e07c | |
| 22/03/2026 | 06:02:15 | sell | 0,7475 US$ | 146.414,18 US$ | 182,67 Tr | 35,78 NT | 0,055105 | 0x5f...d69e | |
| 22/03/2026 | 03:39:45 | sell | 0,9465 US$ | 144.170,12 US$ | 234,93 Tr | 35,78 NT | 0,056565 | 0xe2...40e3 | |
| 22/03/2026 | 02:18:15 | sell | 3,35 US$ | 145.026,03 US$ | 828,95 Tr | 35,79 NT | 0,00002316 | 0x8b...1301 | |
| 22/03/2026 | 02:16:35 | sell | 2,63 US$ | 144.336,44 US$ | 652,48 Tr | 35,81 NT | 0,00001822 | 0xfa...80e3 | |
| 22/03/2026 | 01:50:05 | sell | 1,09 US$ | 143.250,88 US$ | 273,42 Tr | 35,81 NT | 0,057634 | 0x89...0eb5 | |
| 22/03/2026 | 01:25:25 | sell | 0,8039 US$ | 143.825,62 US$ | 200,22 Tr | 35,82 NT | 0,055589 | 0x7e...3f5d | |
| 22/03/2026 | 00:38:15 | sell | 1,53 US$ | 142.976,23 US$ | 384,73 Tr | 35,82 NT | 0,00001073 | 0x14...fb08 | |
| 22/03/2026 | 00:33:35 | sell | 1,18 US$ | 142.708,29 US$ | 298,6 Tr | 35,83 NT | 0,058333 | 0x72...4550 | |
| 22/03/2026 | 00:32:35 | sell | 1,22 US$ | 142.929,7 US$ | 306,25 Tr | 35,84 NT | 0,058545 | 0x65...6eb7 |