Thông tin về cặp ไมิติซส์-ຮູງ໊
- Đã gộp ไมิติซส์:
- 340,17 Tr
- Đã gộp ຮູງ໊:
- 1,21 T US$
Thống kê giá ไมิติซส์/ຮູງ໊ trên PulseChain
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token ไมิติซส์ trên DEX PulseX V2 là 0,00007296 US$. Giá ไมิติซส์ là tăng 2,23% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 85 giao dịch với khối lượng giao dịch là 229,74 US$. Hợp đồng token ไมิติซส์ là 0x36d4Ac3DF7Bf8aa3843Ad40C8b3eB67e3d18b4e1 với vốn hóa thị trường 81.072,12 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x882F60A37299a7906F0A1d693EFbfcb76708b742 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 113.117,17 US$. Cặp giao dịch ไมิติซส์/ຮູງ໊ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ไมิติซส์/ຮູງ໊ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ไมิติซส์/ຮູງ໊ với địa chỉ hợp đồng 0x882F60A37299a7906F0A1d693EFbfcb76708b742 là 113.117,17 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ไมิติซส์/ຮູງ໊ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ไมิติซส์/ຮູງ໊ là 85 trong 24 giờ qua, trong đó 58 là giao dịch mua và 27 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ไมิติซส์/ຮູງ໊ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ไมิติซส์/ຮູງ໊ có khối lượng giao dịch là 229,74 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ไมิติซส์ so với ຮູງ໊ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ไมิติซส์ so với ຮູງ໊ là 3,56, ghi nhận vào lúc 17:12 UTC.
1 ไมิติซส์ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ไมิติซส์ sang USD là 0,00007296 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ไมิติซส์-ຮູງ໊
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá ຮູງ໊ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 11:54:45 | buy | 2,05 US$ | 0,00007296 US$ | 100.394,22 | 3,56 | 28.142,44 | 0x7f...3a82 | |
| 23/01/2026 | 11:32:25 | buy | 2,62 US$ | 0,00007296 US$ | 128.450,79 | 3,56 | 36.014,04 | 0xb3...e00b | |
| 23/01/2026 | 09:59:15 | buy | 3,22 US$ | 0,00007342 US$ | 156.811,23 | 3,56 | 43.975,88 | 0x57...f0c9 | |
| 23/01/2026 | 09:30:15 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 261.580,25 | 3,56 | 73.382,48 | 0x14...1762 | |
| 23/01/2026 | 08:24:35 | buy | 1,39 US$ | 0,00007506 US$ | 65.992,08 | 3,56 | 18.518,11 | 0x84...af56 | |
| 23/01/2026 | 07:24:45 | buy | 5,31 US$ | 0,00007499 US$ | 252.723,48 | 3,56 | 70.935,68 | 0x77...1afe | |
| 23/01/2026 | 07:02:15 | buy | 2,05 US$ | 0,00007582 US$ | 96.670,31 | 3,56 | 27.141,72 | 0x06...de02 | |
| 23/01/2026 | 05:14:55 | sell | 5,84 US$ | 0,00007562 US$ | 273.617,25 | 3,54 | 77.258,54 | 0xdd...4b2c | |
| 23/01/2026 | 04:15:45 | sell | 0,8514 US$ | 0,0000747 US$ | 40.374,17 | 3,54 | 11.397,08 | 0xe1...d3ae | |
| 23/01/2026 | 02:04:45 | sell | 1,91 US$ | 0,00007386 US$ | 91.974,47 | 3,54 | 25.960,31 | 0x30...5b51 | |
| 23/01/2026 | 01:37:15 | sell | 0,6959 US$ | 0,0000732 US$ | 33.686,39 | 3,54 | 9.507,18 | 0xe2...be0d | |
| 23/01/2026 | 01:20:35 | sell | 2,55 US$ | 0,00007331 US$ | 123.534,41 | 3,54 | 34.860,11 | 0x78...ec00 | |
| 23/01/2026 | 01:20:35 | sell | 4,3 US$ | 0,00007331 US$ | 208.046,93 | 3,54 | 58.692,54 | 0x06...7340 | |
| 23/01/2026 | 01:16:15 | sell | 6,18 US$ | 0,00007277 US$ | 301.544,36 | 3,54 | 85.033,4 | 0x03...6c43 | |
| 23/01/2026 | 01:10:15 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 329.633,6 | 3,54 | 92.905,82 | 0x27...55d2 | |
| 23/01/2026 | 01:05:55 | sell | 4,03 US$ | 0,00007158 US$ | 200.022,25 | 3,54 | 56.350,73 | 0x5e...1f0d | |
| 23/01/2026 | 00:59:15 | sell | 7,12 US$ | 0,00007096 US$ | 356.673,21 | 3,55 | 100.436,52 | 0x5c...ff7d | |
| 23/01/2026 | 00:57:25 | sell | 1,45 US$ | 0,00007096 US$ | 72.959,12 | 3,55 | 20.537,45 | 0xae...9229 | |
| 23/01/2026 | 00:55:45 | sell | 2,86 US$ | 0,00007055 US$ | 144.295,6 | 3,55 | 40.610,84 | 0x8f...2d0b | |
| 23/01/2026 | 00:54:05 | sell | 4,81 US$ | 0,00007055 US$ | 242.657,16 | 3,55 | 68.272,07 | 0x2a...46d0 |