Thông tin về cặp TEDDY BEAR ㉾-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp TEDDY BEAR ㉾:
- 7,92 NT
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 446,24 Tr US$
Thống kê giá TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 1 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token TEDDY BEAR ㉾ trên DEX PulseX là 0,000000003857 US$. Giá TEDDY BEAR ㉾ là tăng 5,53% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 83 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.010,26 US$. Hợp đồng token TEDDY BEAR ㉾ là 0xd6c31bA0754C4383A41c0e9DF042C62b5e918f6d với vốn hóa thị trường 3.832.231,08 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0EC2031e717Be8d988D5f97378a81c53eBf34Aa9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 61.188,24 US$. Cặp giao dịch TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x0EC2031e717Be8d988D5f97378a81c53eBf34Aa9 là 61.188,24 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ là 83 trong 24 giờ qua, trong đó 52 là giao dịch mua và 31 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TEDDY BEAR ㉾/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 1.010,26 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TEDDY BEAR ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là 0,00005622, ghi nhận vào lúc 10:28 UTC.
1 TEDDY BEAR ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TEDDY BEAR ㉾ sang USD là 0,000000003857 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TEDDY BEAR ㉾-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | 08:21:05 | sell | 40,54 US$ | 0,083857 US$ | 590.962,34 | 0,00005622 | 10,51 T | 0x09...3b5a | |
| 01/03/2026 | 08:19:15 | sell | 1,79 US$ | 0,083857 US$ | 26.195,84 | 0,00005629 | 465,3 Tr | 0x29...603f | |
| 01/03/2026 | 07:40:25 | sell | 17,32 US$ | 0,083818 US$ | 254.994,67 | 0,00005633 | 4,53 T | 0x23...8ddc | |
| 01/03/2026 | 07:40:05 | sell | 3,49 US$ | 0,08384 US$ | 51.146,44 | 0,00005637 | 907,29 Tr | 0x4d...b2a9 | |
| 01/03/2026 | 07:27:25 | sell | 1,72 US$ | 0,083831 US$ | 25.304,83 | 0,00005638 | 448,81 Tr | 0x64...c4bf | |
| 01/03/2026 | 07:20:05 | sell | 1,76 US$ | 0,083837 US$ | 26.024,79 | 0,00005638 | 461,52 Tr | 0x00...d195 | |
| 01/03/2026 | 07:19:45 | sell | 1,68 US$ | 0,08384 US$ | 24.870,46 | 0,00005639 | 441 Tr | 0x8f...cf8c | |
| 01/03/2026 | 07:11:35 | sell | 1,53 US$ | 0,083838 US$ | 22.573,73 | 0,0000564 | 400,23 Tr | 0x4e...c1d9 | |
| 01/03/2026 | 07:11:05 | sell | 3,76 US$ | 0,083837 US$ | 55.384,97 | 0,00005641 | 981,8 Tr | 0x1b...0287 | |
| 01/03/2026 | 07:10:25 | sell | 1,93 US$ | 0,08384 US$ | 28.447,68 | 0,00005642 | 504,2 Tr | 0xcf...560e | |
| 01/03/2026 | 07:09:55 | sell | 2,49 US$ | 0,083821 US$ | 36.845,84 | 0,00005643 | 652,95 Tr | 0x9c...73a3 | |
| 01/03/2026 | 07:08:25 | sell | 2,09 US$ | 0,083823 US$ | 30.977,31 | 0,00005643 | 548,87 Tr | 0x29...6362 | |
| 01/03/2026 | 07:07:35 | sell | 2,09 US$ | 0,083822 US$ | 30.981,85 | 0,00005644 | 548,87 Tr | 0xeb...937a | |
| 01/03/2026 | 07:06:45 | sell | 3,4 US$ | 0,083802 US$ | 50.298,88 | 0,00005645 | 890,93 Tr | 0x13...918e | |
| 01/03/2026 | 07:06:35 | sell | 2,2 US$ | 0,083824 US$ | 32.491,01 | 0,00005646 | 575,39 Tr | 0x50...204e | |
| 01/03/2026 | 07:05:05 | sell | 2,2 US$ | 0,083826 US$ | 32.495,74 | 0,00005647 | 575,39 Tr | 0x3a...769f | |
| 01/03/2026 | 07:01:05 | sell | 2,42 US$ | 0,083832 US$ | 35.706,41 | 0,00005648 | 632,15 Tr | 0x0e...eefd | |
| 01/03/2026 | 07:00:45 | sell | 1,39 US$ | 0,083832 US$ | 20.531,69 | 0,00005649 | 363,45 Tr | 0x76...d410 | |
| 01/03/2026 | 07:00:25 | sell | 3,09 US$ | 0,083831 US$ | 45.431,87 | 0,00005649 | 804,11 Tr | 0x1f...8eb0 | |
| 01/03/2026 | 06:38:45 | sell | 1,05 US$ | 0,083848 US$ | 15.421,14 | 0,0000565 | 272,91 Tr | 0xc5...d465 |