Thông tin về cặp scissors ㉾-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp scissors ㉾:
- 65.844,72
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 1,14 T US$
Thống kê giá scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 25 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token scissors ㉾ trên DEX PulseX là 0,3365 US$. Giá scissors ㉾ là tăng 0,07% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 22 giao dịch với khối lượng giao dịch là 48,41 US$. Hợp đồng token scissors ㉾ là 0x1b8F9E19360D1dc94295D984b7Ca7eA9b810D9ee với vốn hóa thị trường 121.444,02 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x66Fe2010d9cd87788311617d90D106401963f358 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 44.390,60 US$. Cặp giao dịch scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x66Fe2010d9cd87788311617d90D106401963f358 là 44.390,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ là 22 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 22 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool scissors ㉾/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 48,41 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 scissors ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 scissors ㉾ so với TREASURY BILL ㉾ là 17.263,53, ghi nhận vào lúc 06:09 UTC.
1 scissors ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 scissors ㉾ sang USD là 0,3365 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá scissors ㉾-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | 03:49:05 | sell | 0,4356 US$ | 0,3365 US$ | 22.344,97 | 17.263,53 | 1,29 | 0x08...93dc | |
| 25/10/2026 | 03:47:25 | sell | 0,7796 US$ | 0,3332 US$ | 40.392,95 | 17.264,49 | 2,33 | 0x15...9591 | |
| 25/10/2026 | 03:43:45 | sell | 2,33 US$ | 0,3327 US$ | 120.960,07 | 17.266,93 | 7 | 0xa1...fec1 | |
| 25/10/2026 | 03:43:45 | sell | 0,4741 US$ | 0,3327 US$ | 24.604,95 | 17.269,14 | 1,42 | 0x7a...f57a | |
| 25/10/2026 | 03:43:45 | sell | 0,7196 US$ | 0,3328 US$ | 37.345,06 | 17.270,08 | 2,16 | 0xe5...a2fc | |
| 25/10/2026 | 03:43:35 | sell | 1,04 US$ | 0,3328 US$ | 54.251,6 | 17.271,47 | 3,14 | 0xe8...4f71 | |
| 25/10/2026 | 03:43:25 | sell | 2,83 US$ | 0,3314 US$ | 147.972,93 | 17.276,01 | 8,56 | 0x3a...635d | |
| 25/10/2026 | 03:43:25 | sell | 2,02 US$ | 0,3314 US$ | 105.504,78 | 17.273,89 | 6,1 | 0x96...d7c7 | |
| 25/10/2026 | 01:39:35 | sell | 0,7217 US$ | 0,3297 US$ | 37.827,82 | 17.280,56 | 2,18 | 0xd3...4304 | |
| 25/10/2026 | 01:39:25 | sell | 5,19 US$ | 0,3303 US$ | 272.103,16 | 17.290,43 | 15,73 | 0xdc...b657 | |
| 25/10/2026 | 01:39:25 | sell | 1,62 US$ | 0,3302 US$ | 85.057,86 | 17.282,42 | 4,92 | 0x94...e93a | |
| 25/10/2026 | 01:39:25 | sell | 1,62 US$ | 0,3302 US$ | 85.210,59 | 17.285,01 | 4,92 | 0xe3...a1df | |
| 25/10/2026 | 01:38:55 | sell | 3,11 US$ | 0,3281 US$ | 164.274,33 | 17.295,32 | 9,49 | 0xf4...fdfb | |
| 25/10/2026 | 01:38:55 | sell | 8,94 US$ | 0,3283 US$ | 471.249,03 | 17.306,71 | 27,22 | 0xcd...66e0 | |
| 24/10/2026 | 16:36:35 | sell | 2,22 US$ | 0,3256 US$ | 118.120,31 | 17.315,65 | 6,82 | 0x03...477d | |
| 24/10/2026 | 16:12:25 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 56.540,14 | 17.318,31 | 3,26 | 0x86...6556 | |
| 24/10/2026 | 11:34:55 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 163.839,57 | 17.321,66 | 9,45 | 0x3b...84cc | |
| 24/10/2026 | 11:28:35 | sell | 1,5 US$ | 0,3279 US$ | 79.449,12 | 17.325,35 | 4,58 | 0x1f...3b76 | |
| 24/10/2026 | 09:42:05 | sell | 4,38 US$ | 0,3319 US$ | 228.889,61 | 17.330,04 | 13,2 | 0x39...0d80 | |
| 24/10/2026 | 04:47:35 | sell | 3,41 US$ | 0,3342 US$ | 176.913,1 | 17.336,2 | 10,2 | 0x94...2dba |