Thông tin về cặp POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
- Đã gộp POPPY ㉾:
- 99.532,35
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 92,21 Tr US$
Thống kê giá POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trên PulseChain
Tính đến 17 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token POPPY ㉾ trên DEX PulseX là 0,1914 US$. Giá POPPY ㉾ là giảm -0,03% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 21,82 US$. Hợp đồng token POPPY ㉾ là 0xdE65090088Df0b2d80A5eC6A7B56ECE36ee83ce8 với vốn hóa thị trường 191.458,25 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 38.043,18 US$. Cặp giao dịch POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং với địa chỉ hợp đồng 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 là 38.043,18 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং có khối lượng giao dịch là 21,82 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là 928,94, ghi nhận vào lúc 04:37 UTC.
1 POPPY ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POPPY ㉾ sang USD là 0,1914 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá পঁদাে়নুিং | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | 03:44:25 | buy | 2,77 US$ | 0,1914 US$ | 13.450,32 | 928,94 | 14,47 | 0x04...409f | |
| 17/04/2026 | 00:28:15 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 58.011,59 | 928,22 | 62,49 | 0x84...1a51 | |
| 17/04/2026 | 00:20:35 | buy | 13,94 US$ | 0,1984 US$ | 65.140,17 | 926,98 | 70,27 | 0x37...d8a7 | |
| 16/04/2026 | 13:13:45 | buy | 3,28 US$ | 0,1915 US$ | 15.865,26 | 926,17 | 17,12 | 0x58...a969 | |
| 16/04/2026 | 13:08:25 | buy | 1,82 US$ | 0,1915 US$ | 8.826,33 | 925,92 | 9,53 | 0xae...6819 | |
| 16/04/2026 | 00:58:45 | sell | 7,65 US$ | 0,2045 US$ | 34.450,98 | 920,82 | 37,41 | 0x83...fb64 | |
| 16/04/2026 | 00:13:25 | sell | 3,99 US$ | 0,2012 US$ | 18.309,59 | 921,35 | 19,87 | 0x94...c71c | |
| 16/04/2026 | 00:13:15 | sell | 4,18 US$ | 0,1994 US$ | 19.356,51 | 921,72 | 21 | 0x23...5b3b | |
| 15/04/2026 | 21:48:05 | sell | 12,75 US$ | 0,1917 US$ | 61.346,04 | 922,53 | 66,49 | 0xa9...612e | |
| 15/04/2026 | 21:35:25 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 23.358,24 | 923,38 | 25,29 | 0xc3...f0d2 | |
| 15/04/2026 | 21:13:25 | sell | 1,9 US$ | 0,1877 US$ | 9.381,62 | 923,71 | 10,15 | 0x43...74f3 | |
| 15/04/2026 | 20:55:05 | sell | 6,29 US$ | 0,1855 US$ | 31.347,8 | 924,12 | 33,92 | 0x9f...8918 | |
| 15/04/2026 | 13:32:05 | buy | 11,05 US$ | 0,1797 US$ | 57.148,52 | 929,24 | 61,49 | 0xe5...0ec5 | |
| 15/04/2026 | 11:12:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 58.340,45 | 923,88 | 63,14 | 0xc9...827a | |
| 15/04/2026 | 10:02:35 | sell | 1,89 US$ | 0,1759 US$ | 9.939,48 | 924,56 | 10,75 | 0x16...7e3a | |
| 15/04/2026 | 06:56:15 | sell | 5,64 US$ | 0,1763 US$ | 29.629,62 | 924,96 | 32,03 | 0x81...a461 | |
| 15/04/2026 | 06:24:25 | sell | 3,27 US$ | 0,1791 US$ | 16.913,18 | 925,43 | 18,27 | 0x63...d8b7 | |
| 15/04/2026 | 06:09:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 21.347 | 925,81 | 23,05 | 0x04...085b | |
| 15/04/2026 | 05:45:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 28.104,98 | 926,31 | 30,34 | 0x02...81d9 | |
| 15/04/2026 | 05:25:05 | sell | 6,36 US$ | 0,1783 US$ | 33.077,43 | 926,92 | 35,68 | 0x9b...b1d4 |