Thông tin về cặp POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
- Đã gộp POPPY ㉾:
- 102.109,92
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 89,82 Tr US$
Thống kê giá POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trên PulseChain
Tính đến 2 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token POPPY ㉾ trên DEX PulseX là 0,1185 US$. Giá POPPY ㉾ là tăng 1,34% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 5 giao dịch với khối lượng giao dịch là 9,18 US$. Hợp đồng token POPPY ㉾ là 0xdE65090088Df0b2d80A5eC6A7B56ECE36ee83ce8 với vốn hóa thị trường 118.572,47 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং với địa chỉ hợp đồng 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং là 5 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং có khối lượng giao dịch là 9,18 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là 877,4, ghi nhận vào lúc 00:05 UTC.
1 POPPY ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POPPY ㉾ sang USD là 0,1185 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá পঁদাে়নুিং | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | 19:32:25 | sell | 4,11 US$ | 0,1185 US$ | 30.485,23 | 877,4 | 34,74 | 0x10...a0d0 | |
| 01/02/2026 | 16:45:25 | sell | 2,15 US$ | 0,1188 US$ | 15.904,5 | 877,85 | 18,11 | 0x03...86d1 | |
| 01/02/2026 | 00:02:15 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 32.927,2 | 882,8 | 37,29 | 0xac...6f7f | |
| 31/01/2026 | 23:49:55 | buy | 1,93 US$ | 0,1195 US$ | 14.322,98 | 882,42 | 16,23 | 0x8d...3912 | |
| 31/01/2026 | 23:10:35 | buy | 0,9647 US$ | 0,117 US$ | 7.274,28 | 882,21 | 8,24 | 0x30...7c35 | |
| 31/01/2026 | 19:10:25 | buy | 7,71 US$ | 0,1138 US$ | 59.700,97 | 881,47 | 67,72 | 0xb7...b285 | |
| 31/01/2026 | 19:02:05 | buy | 2,54 US$ | 0,1138 US$ | 19.664,18 | 880,69 | 22,32 | 0xd1...1ac3 | |
| 31/01/2026 | 18:23:45 | buy | 7,31 US$ | 0,1189 US$ | 54.123,08 | 880,05 | 61,49 | 0x6b...4b84 | |
| 31/01/2026 | 17:44:15 | buy | 11,94 US$ | 0,1189 US$ | 88.220,51 | 878,57 | 100,41 | 0xaf...70a2 | |
| 31/01/2026 | 17:43:05 | buy | 4,02 US$ | 0,1189 US$ | 29.689,86 | 877,42 | 33,83 | 0xe3...e237 | |
| 31/01/2026 | 17:38:35 | buy | 20,46 US$ | 0,1189 US$ | 150.658,35 | 875,65 | 172,05 | 0x2a...1dcb | |
| 31/01/2026 | 17:38:15 | buy | 22,79 US$ | 0,1189 US$ | 167.235,55 | 872,55 | 191,66 | 0x02...63f7 | |
| 31/01/2026 | 17:17:25 | buy | 8,7 US$ | 0,1189 US$ | 63.680,73 | 870,39 | 73,16 | 0x49...77b7 | |
| 31/01/2026 | 16:45:25 | buy | 0,6788 US$ | 0,1189 US$ | 4.962,93 | 869,72 | 5,7 | 0x3b...0bbc | |
| 31/01/2026 | 16:44:55 | buy | 2,61 US$ | 0,1189 US$ | 19.107,5 | 869,4 | 21,97 | 0xad...f7b8 | |
| 30/01/2026 | 22:54:25 | buy | 3,57 US$ | 0,1224 US$ | 25.391,07 | 868,97 | 29,21 | 0x85...c211 | |
| 30/01/2026 | 21:46:25 | buy | 1,2 US$ | 0,1224 US$ | 8.535,17 | 868,64 | 9,82 | 0xd4...2e84 | |
| 30/01/2026 | 20:56:35 | buy | 4,7 US$ | 0,1224 US$ | 33.351,6 | 868,23 | 38,41 | 0x3b...4a3e | |
| 30/01/2026 | 19:35:55 | buy | 4,76 US$ | 0,1224 US$ | 33.763,71 | 867,57 | 38,91 | 0xb0...d5cf | |
| 30/01/2026 | 19:06:05 | buy | 5,22 US$ | 0,1224 US$ | 37.015,24 | 866,89 | 42,69 | 0x41...6f57 |