Thông tin về cặp POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
- Đã gộp POPPY ㉾:
- 104.289,85
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 87,93 Tr US$
Thống kê giá POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trên PulseChain
Tính đến 10 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token POPPY ㉾ trên DEX PulseX là 0 US$. Giá POPPY ㉾ là giảm -100% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 16 giao dịch với khối lượng giao dịch là 41,98 US$. Hợp đồng token POPPY ㉾ là 0xdE65090088Df0b2d80A5eC6A7B56ECE36ee83ce8 với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং với địa chỉ hợp đồng 0xf2d97dB3E2E7Ec90a51b249d3a1016517e60Db81 là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং là 16 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 16 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POPPY ㉾/পঁদাে়নুিং có khối lượng giao dịch là 41,98 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POPPY ㉾ so với পঁদাে়নুিং là 840,83, ghi nhận vào lúc 06:31 UTC.
1 POPPY ㉾ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POPPY ㉾ sang USD là 0 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POPPY ㉾-পঁদাে়নুিং
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá পঁদাে়নুিং | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | 03:56:05 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 14.114,72 | 840,83 | 16,78 | 0x51...3c4a | |
| 10/01/2026 | 02:47:35 | sell | 5,16 US$ | 0,2073 US$ | 20.956,88 | 841,17 | 24,91 | 0x00...30ac | |
| 10/01/2026 | 01:32:25 | sell | 5,3 US$ | 0,2018 US$ | 22.105,18 | 841,58 | 26,26 | 0xe3...2a21 | |
| 10/01/2026 | 01:30:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 19.584,17 | 841,98 | 23,25 | 0x79...faaf | |
| 09/01/2026 | 23:25:35 | sell | 5,11 US$ | 0,2022 US$ | 21.292,16 | 842,37 | 25,27 | 0x29...ce39 | |
| 09/01/2026 | 22:27:45 | sell | 5,79 US$ | 0,1981 US$ | 24.655,45 | 842,81 | 29,25 | 0x26...7b49 | |
| 09/01/2026 | 21:59:35 | sell | 1,75 US$ | 0,1981 US$ | 7.462,32 | 843,12 | 8,85 | 0xe8...cc9a | |
| 09/01/2026 | 21:19:25 | sell | 4,84 US$ | 0,1924 US$ | 21.238,6 | 843,4 | 25,18 | 0x9a...2447 | |
| 09/01/2026 | 20:35:05 | sell | 3,03 US$ | 0,1924 US$ | 13.301,68 | 843,73 | 15,76 | 0xc4...6c94 | |
| 09/01/2026 | 19:41:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 21.294,63 | 844,06 | 25,22 | 0x77...1099 | |
| 09/01/2026 | 15:59:15 | sell | 6,11 US$ | 0,1913 US$ | 27.008,3 | 844,52 | 31,98 | 0xc0...596d | |
| 09/01/2026 | 13:53:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 6.158,41 | 844,84 | 7,28 | 0xd9...556c | |
| 09/01/2026 | 09:37:55 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 30.256,63 | 845,11 | 35,8 | 0xe7...aac2 | |
| 09/01/2026 | 09:05:55 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 9.389,86 | 845,57 | 11,1 | 0xc9...1ce7 | |
| 09/01/2026 | 07:34:05 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 15.367,28 | 845,81 | 18,16 | 0xd7...f5b0 | |
| 09/01/2026 | 05:30:35 | sell | 4,84 US$ | 0,189 US$ | 21.683,14 | 846,17 | 25,62 | 0x6a...fd2d | |
| 09/01/2026 | 03:44:25 | sell | 3,3 US$ | 0,189 US$ | 14.783,34 | 846,52 | 17,46 | 0x2f...dd2a | |
| 09/01/2026 | 02:42:05 | sell | 2,75 US$ | 0,187 US$ | 12.478 | 846,78 | 14,73 | 0xc6...12e4 | |
| 08/01/2026 | 22:36:45 | sell | 4,74 US$ | 0,1851 US$ | 21.692,05 | 847,11 | 25,6 | 0xe8...ad89 | |
| 08/01/2026 | 22:34:45 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 13.759,16 | 847,45 | 16,23 | 0x8d...8144 |