Thông tin về cặp পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 407,78 Tr
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 757,06 Tr US$
Thống kê giá পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 10 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token পঁদাে়নুিং trên DEX PulseX là 0,0001748 US$. Giá পঁদাে়নুিং là tăng 9,42% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 31 giao dịch với khối lượng giao dịch là 109,19 US$. Hợp đồng token পঁদাে়নুিং là 0xf69e9f943674027Cedf05564A8D5A01041d07c62 với vốn hóa thị trường 210.419,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 111.587,61 US$. Cặp giao dịch পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed là 111.587,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ là 31 trong 24 giờ qua, trong đó 30 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 109,19 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là 1,86, ghi nhận vào lúc 19:22 UTC.
1 পঁদাে়নুিং đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 পঁদাে়নুিং sang USD là 0,0001748 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | 15:31:15 | buy | 6,01 US$ | 0,0001748 US$ | 64.059,12 | 1,86 | 34.403,81 | 0x81...6782 | |
| 10/03/2026 | 15:03:25 | sell | 7,87 US$ | 0,0001751 US$ | 83.181,31 | 1,85 | 44.937,23 | 0x05...8863 | |
| 10/03/2026 | 15:02:15 | sell | 1,9 US$ | 0,0001741 US$ | 20.204,81 | 1,85 | 10.913,8 | 0x93...142e | |
| 10/03/2026 | 13:14:15 | sell | 2,18 US$ | 0,0001765 US$ | 23.029,89 | 1,85 | 12.439,08 | 0x53...b88b | |
| 10/03/2026 | 11:23:35 | sell | 7,55 US$ | 0,0001757 US$ | 79.586,98 | 1,85 | 42.981,28 | 0x81...3369 | |
| 10/03/2026 | 10:44:45 | sell | 4,83 US$ | 0,0001729 US$ | 51.791,7 | 1,85 | 27.965,47 | 0x6e...e0f6 | |
| 10/03/2026 | 10:36:55 | sell | 2,24 US$ | 0,000173 US$ | 24.030,96 | 1,85 | 12.974,46 | 0x6e...fed0 | |
| 10/03/2026 | 09:51:15 | sell | 1,06 US$ | 0,0001735 US$ | 11.351,2 | 1,85 | 6.128,29 | 0xf8...0c16 | |
| 10/03/2026 | 09:47:45 | sell | 2,78 US$ | 0,0001724 US$ | 29.936,44 | 1,85 | 16.161,23 | 0xaf...e3eb | |
| 10/03/2026 | 09:41:35 | sell | 0,9219 US$ | 0,0001739 US$ | 9.820,44 | 1,85 | 5.301,3 | 0x64...19c0 | |
| 10/03/2026 | 09:19:35 | sell | 2,94 US$ | 0,0001732 US$ | 31.461,85 | 1,85 | 16.982,9 | 0xff...79d9 | |
| 10/03/2026 | 09:18:55 | sell | 5,07 US$ | 0,0001732 US$ | 54.222,03 | 1,85 | 29.265,39 | 0xfd...1db1 | |
| 10/03/2026 | 09:18:45 | sell | 3,56 US$ | 0,0001733 US$ | 38.093,69 | 1,85 | 20.557,89 | 0x82...7505 | |
| 10/03/2026 | 08:34:15 | sell | 2,15 US$ | 0,000173 US$ | 23.211,62 | 1,85 | 12.525,52 | 0x96...a408 | |
| 10/03/2026 | 07:37:05 | sell | 5,11 US$ | 0,0001707 US$ | 55.479,71 | 1,85 | 29.935,01 | 0x80...d442 | |
| 10/03/2026 | 07:25:45 | sell | 4,76 US$ | 0,0001671 US$ | 52.846,68 | 1,85 | 28.510,23 | 0xe2...5965 | |
| 10/03/2026 | 06:02:15 | sell | 2,04 US$ | 0,0001675 US$ | 22.614,78 | 1,85 | 12.199,22 | 0x15...0fa8 | |
| 10/03/2026 | 05:17:55 | sell | 2,03 US$ | 0,0001671 US$ | 22.518,32 | 1,85 | 12.146,46 | 0x36...7480 | |
| 10/03/2026 | 04:43:45 | sell | 4,05 US$ | 0,0001667 US$ | 45.058,72 | 1,85 | 24.302,66 | 0xcc...dc3b | |
| 10/03/2026 | 03:38:55 | sell | 4,12 US$ | 0,0001667 US$ | 45.865,02 | 1,85 | 24.734,57 | 0x9d...415d |