Thông tin về cặp পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 344,25 Tr
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 899,35 Tr US$
Thống kê giá পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 19 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token পঁদাে়নুিং trên DEX PulseX là 0,00004444 US$. Giá পঁদাে়নুিং là giảm -11,75% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 12 giao dịch với khối lượng giao dịch là 22,24 US$. Hợp đồng token পঁদাে়নুিং là 0xf69e9f943674027Cedf05564A8D5A01041d07c62 với vốn hóa thị trường 53.489,05 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 30.699,94 US$. Cặp giao dịch পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed là 30.699,94 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ là 12 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 12 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 22,24 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là 2,6, ghi nhận vào lúc 03:34 UTC.
1 পঁদাে়নুিং đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 পঁদাে়নুিং sang USD là 0,00004444 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | 02:58:15 | sell | 3,85 US$ | 0,00004444 US$ | 224.916,87 | 2,6 | 86.321,47 | 0x12...a1ac | |
| 19/10/2026 | 02:30:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 196.021,82 | 2,6 | 75.196,52 | 0x34...e451 | |
| 19/10/2026 | 02:29:05 | sell | 1,18 US$ | 0,0000446 US$ | 69.222,27 | 2,6 | 26.546,73 | 0x93...3106 | |
| 19/10/2026 | 02:28:45 | sell | 1,79 US$ | 0,00004461 US$ | 105.067,52 | 2,6 | 40.285,56 | 0xad...fb7f | |
| 19/10/2026 | 01:37:25 | sell | 3,43 US$ | 0,000046 US$ | 194.922,2 | 2,6 | 74.713,17 | 0x8d...7436 | |
| 19/10/2026 | 00:35:35 | sell | 2,62 US$ | 0,00004664 US$ | 146.897,64 | 2,6 | 56.284,08 | 0xed...402e | |
| 18/10/2026 | 23:49:25 | sell | 0,8294 US$ | 0,00004721 US$ | 45.862,17 | 2,61 | 17.568,4 | 0xeb...6d1c | |
| 18/10/2026 | 22:05:45 | sell | 0,3881 US$ | 0,0000468 US$ | 21.649,93 | 2,61 | 8.292,8 | 0xc0...e1ce | |
| 18/10/2026 | 21:39:25 | sell | 2,02 US$ | 0,00004693 US$ | 112.542,97 | 2,61 | 43.102,11 | 0x43...1421 | |
| 18/10/2026 | 21:36:55 | sell | 2,67 US$ | 0,00004682 US$ | 148.990,42 | 2,61 | 57.044,29 | 0x5d...8970 | |
| 18/10/2026 | 21:36:35 | sell | 2,84 US$ | 0,0000471 US$ | 157.568,11 | 2,61 | 60.307,89 | 0x83...e5b5 | |
| 18/10/2026 | 13:43:25 | sell | 0,5937 US$ | 0,00005036 US$ | 30.543,31 | 2,61 | 11.687,75 | 0x9e...7d7a | |
| 17/10/2026 | 22:46:25 | sell | 1,07 US$ | 0,0000503 US$ | 55.754,26 | 2,61 | 21.332,97 | 0x26...feb6 | |
| 17/10/2026 | 17:00:05 | buy | 1,1 US$ | 0,000054 US$ | 54.209,25 | 2,62 | 20.621,65 | 0xf1...c914 | |
| 17/10/2026 | 15:09:35 | buy | 6,18 US$ | 0,00005462 US$ | 298.147,59 | 2,62 | 113.462,2 | 0x1d...9c02 | |
| 17/10/2026 | 11:49:15 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 109.975,26 | 2,61 | 42.104,41 | 0x8a...79da | |
| 17/10/2026 | 11:17:45 | sell | 1,36 US$ | 0,00004881 US$ | 72.945,89 | 2,61 | 27.921,91 | 0xb9...f322 | |
| 17/10/2026 | 11:17:45 | sell | 2,79 US$ | 0,00004882 US$ | 149.377,53 | 2,61 | 57.163,94 | 0x4f...5d7c | |
| 17/10/2026 | 11:17:05 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 56.432,96 | 2,61 | 21.590,88 | 0x20...54ac | |
| 17/10/2026 | 10:56:35 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 117.398,32 | 2,61 | 44.907,15 | 0xd5...243d |