Thông tin về cặp পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
- Đã gộp পঁদাে়নুিং:
- 405,76 Tr
- Đã gộp TREASURY BILL ㉾:
- 760,91 Tr US$
Thống kê giá পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trên PulseChain
Tính đến 31 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token পঁদাে়নুিং trên DEX PulseX là 0,0001281 US$. Giá পঁদাে়নুিং là tăng 4,77% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 16 giao dịch với khối lượng giao dịch là 65,10 US$. Hợp đồng token পঁদাে়নুিং là 0xf69e9f943674027Cedf05564A8D5A01041d07c62 với vốn hóa thị trường 154.243,26 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 79.178,93 US$. Cặp giao dịch পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ với địa chỉ hợp đồng 0x3907f3cfba327641DbF0cc8Ea8C7F44beD5561Ed là 79.178,93 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ là 16 trong 24 giờ qua, trong đó 14 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool পঁদাে়নুিং/TREASURY BILL ㉾ có khối lượng giao dịch là 65,10 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 পঁদাে়নুিং so với TREASURY BILL ㉾ là 1,87, ghi nhận vào lúc 01:59 UTC.
1 পঁদাে়নুিং đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 পঁদাে়নুিং sang USD là 0,0001281 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá পঁদাে়নুিং-TREASURY BILL ㉾
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá TREASURY BILL ㉾ | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 20:52:35 | sell | 15,66 US$ | 0,0001281 US$ | 228.621,82 | 1,87 | 122.243,06 | 0x61...e5b1 | |
| 30/03/2026 | 18:19:55 | sell | 2,21 US$ | 0,0001299 US$ | 31.952,96 | 1,87 | 17.077,54 | 0xf9...6f6c | |
| 30/03/2026 | 18:16:35 | sell | 4,93 US$ | 0,0001287 US$ | 71.706,65 | 1,87 | 38.319,02 | 0xf2...191f | |
| 30/03/2026 | 18:16:25 | sell | 2,28 US$ | 0,0001287 US$ | 33.249,91 | 1,87 | 17.765,83 | 0xa3...cb8f | |
| 30/03/2026 | 17:45:25 | sell | 6,48 US$ | 0,0001245 US$ | 97.491,46 | 1,87 | 52.081,91 | 0xdf...fa82 | |
| 30/03/2026 | 17:39:15 | sell | 1,97 US$ | 0,0001248 US$ | 29.654,93 | 1,87 | 15.839,61 | 0xc0...5792 | |
| 30/03/2026 | 14:43:45 | buy | 1,31 US$ | 0,0001238 US$ | 20.067,43 | 1,88 | 10.656,42 | 0x5d...ccc8 | |
| 30/03/2026 | 13:20:45 | buy | 0,9477 US$ | 0,0001257 US$ | 14.194,24 | 1,88 | 7.537,92 | 0x02...254c | |
| 30/03/2026 | 13:09:05 | sell | 6,24 US$ | 0,0001258 US$ | 92.884,02 | 1,87 | 49.608,68 | 0xf2...4b6c | |
| 30/03/2026 | 13:03:05 | sell | 3,35 US$ | 0,0001257 US$ | 49.946,92 | 1,87 | 26.671,28 | 0x5c...9566 | |
| 30/03/2026 | 05:40:25 | sell | 2,23 US$ | 0,0001252 US$ | 33.442,73 | 1,87 | 17.856,21 | 0xd7...7dd0 | |
| 30/03/2026 | 03:12:05 | sell | 2,38 US$ | 0,0001257 US$ | 35.515,2 | 1,87 | 18.961,05 | 0xe6...1213 | |
| 30/03/2026 | 02:30:35 | sell | 6,96 US$ | 0,0001259 US$ | 103.522,29 | 1,87 | 55.258,94 | 0x7d...e031 | |
| 30/03/2026 | 02:19:05 | sell | 2 US$ | 0,0001242 US$ | 30.175,86 | 1,87 | 16.104,68 | 0x31...422d | |
| 29/03/2026 | 22:13:25 | sell | 5,28 US$ | 0,0001225 US$ | 80.743,7 | 1,87 | 43.086,15 | 0x8d...6775 | |
| 29/03/2026 | 21:55:15 | sell | 0,7936 US$ | 0,0001223 US$ | 12.160,06 | 1,87 | 6.488,01 | 0x34...a401 | |
| 29/03/2026 | 14:55:05 | buy | 0,6437 US$ | 0,0001221 US$ | 9.938,82 | 1,88 | 5.272,14 | 0xec...f389 | |
| 29/03/2026 | 04:21:45 | sell | 14,32 US$ | 0,0001213 US$ | 221.207,61 | 1,87 | 117.992,4 | 0x0c...1ef6 | |
| 29/03/2026 | 03:46:25 | buy | 7,86 US$ | 0,0001232 US$ | 120.415,34 | 1,88 | 63.849,25 | 0xa7...b43b | |
| 29/03/2026 | 01:04:35 | buy | 11,94 US$ | 0,0001246 US$ | 180.748,63 | 1,88 | 95.878,33 | 0x0d...06df |