Thông tin về cặp PEPPR-FARM
- Đã gộp PEPPR:
- 6.051,48
- Đã gộp FARM:
- 366.698,91 US$
Thống kê giá PEPPR/FARM trên Polygon
Tính đến 31 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token PEPPR trên DEX Uniswap V3 là 0,3153 US$. Giá PEPPR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token PEPPR là 0x3Ac56bc00f10D7B8879D0E285ea6bf23e71728B3 với vốn hóa thị trường 157.662,19 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x625B5a3A1583180B5e2D16bfe84a4787a4e48C6A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.812,77 US$. Cặp giao dịch PEPPR/FARM hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PEPPR/FARM hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PEPPR/FARM với địa chỉ hợp đồng 0x625B5a3A1583180B5e2D16bfe84a4787a4e48C6A là 3.812,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PEPPR/FARM trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PEPPR/FARM là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PEPPR/FARM trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PEPPR/FARM có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PEPPR so với FARM là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PEPPR so với FARM là 60,71, ghi nhận vào lúc 10:35 UTC.
1 PEPPR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PEPPR sang USD là 0,3153 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PEPPR-FARM
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá FARM | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | 08:28:58 | sell | 14,18 US$ | 0,3153 US$ | 2.731,98 | 60,71 | 45 | 0x86...1f2c | |
| 02/01/2026 | 10:09:31 | sell | 32,3 US$ | 0,323 US$ | 6.220,11 | 62,2 | 100 | 0xdf...b075 | |
| 02/01/2026 | 09:44:11 | buy | 32,49 US$ | 0,3249 US$ | 6.257,29 | 62,57 | 100 | 0x3d...9acf | |
| 02/01/2026 | 01:12:45 | sell | 2,54 US$ | 0,318 US$ | 489,92 | 61,24 | 8 | 0x80...7c54 | |
| 01/01/2026 | 13:01:47 | sell | 5,82 US$ | 0,3194 US$ | 1.121,91 | 61,5 | 18,23 | 0x44...3aab | |
| 01/01/2026 | 06:58:01 | buy | 9,42 US$ | 0,3207 US$ | 1.814,9 | 61,76 | 29,38 | 0xbf...ac31 | |
| 31/12/2025 | 18:47:13 | sell | 2,22 US$ | 0,3176 US$ | 428,15 | 61,16 | 7 | 0x10...a56c | |
| 31/12/2025 | 17:45:07 | sell | 7,18 US$ | 0,3192 US$ | 1.383 | 61,46 | 22,5 | 0x8f...8a38 | |
| 31/12/2025 | 12:29:29 | sell | 3,17 US$ | 0,3209 US$ | 611,82 | 61,8 | 9,9 | 0x5a...2c02 | |
| 31/12/2025 | 01:49:27 | sell | 52,62 US$ | 0,3303 US$ | 10.131,4 | 63,59 | 159,3 | 0x25...7a0b | |
| 30/12/2025 | 20:17:05 | sell | 6,44 US$ | 0,3404 US$ | 1.239,96 | 65,55 | 18,91 | 0xe7...69cb | |
| 30/12/2025 | 18:14:23 | sell | 2,39 US$ | 0,342 US$ | 460,94 | 65,84 | 7 | 0x25...9fb3 | |
| 30/12/2025 | 07:25:25 | sell | 11,78 US$ | 0,3444 US$ | 2.268,19 | 66,32 | 34,2 | 0xc2...3182 | |
| 30/12/2025 | 05:43:19 | sell | 3,74 US$ | 0,3471 US$ | 721,88 | 66,84 | 10,8 | 0x87...15f3 | |
| 30/12/2025 | 01:50:05 | sell | 2,43 US$ | 0,3482 US$ | 469,34 | 67,04 | 7 | 0xe8...f6d3 | |
| 29/12/2025 | 07:33:03 | sell | 8,19 US$ | 0,35 US$ | 1.577,29 | 67,4 | 23,4 | 0xa9...b971 | |
| 29/12/2025 | 02:10:07 | sell | 2,11 US$ | 0,3519 US$ | 406,52 | 67,75 | 6 | 0x8c...87f8 | |
| 28/12/2025 | 16:02:45 | buy | 0,3543 US$ | 0,3543 US$ | 68,22 | 68,22 | 1 | 0x03...2a92 | |
| 28/12/2025 | 16:01:05 | buy | 0,3542 US$ | 0,3542 US$ | 68,19 | 68,19 | 1 | 0x86...8b8f | |
| 27/12/2025 | 23:40:21 | sell | 2,46 US$ | 0,3524 US$ | 475,02 | 67,86 | 7 | 0xd7...fbd0 |