Thông tin về cặp USDT-DAI
- Đã gộp USDT:
- 15.439,58
- Đã gộp DAI:
- 26.702,39 US$
Thống kê giá USDT/DAI trên Polygon
Tính đến 9 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDT trên DEX Uniswap V3 là 1 US$. Giá USDT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 387,74 US$. Hợp đồng token USDT là 0xc2132D05D31c914a87C6611C10748AEb04B58e8F với vốn hóa thị trường 918.127.196,93 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x88aAEed1fCFCA2Eda30749Afa9ad45A75c80E292 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 42.141,98 US$. Cặp giao dịch USDT/DAI hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDT/DAI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDT/DAI với địa chỉ hợp đồng 0x88aAEed1fCFCA2Eda30749Afa9ad45A75c80E292 là 42.141,98 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDT/DAI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDT/DAI là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDT/DAI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDT/DAI có khối lượng giao dịch là 387,74 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDT so với DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDT so với DAI là 0,9985, ghi nhận vào lúc 02:50 UTC.
1 USDT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDT sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDT-DAI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DAI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | 08:31:31 | sell | 249,63 US$ | 1 US$ | 249,63 | 0,9985 | 250 | 0x2d...3ddc | |
| 08/01/2026 | 08:09:19 | sell | 138,1 US$ | 1 US$ | 138,1 | 0,9985 | 138,3 | 0x6f...7626 | |
| 07/01/2026 | 04:26:37 | sell | 0,0001602 US$ | 1 US$ | 0,0001602 | 0,9953 | 0,000161 | 0x23...c921 | |
| 04/01/2026 | 20:25:23 | sell | 0,0001852 US$ | 1 US$ | 0,0001852 | 0,9961 | 0,000186 | 0xe6...7de9 | |
| 04/01/2026 | 13:50:27 | sell | 0,0002443 US$ | 1 US$ | 0,0002443 | 0,9974 | 0,000245 | 0xa6...8208 | |
| 04/01/2026 | 13:15:43 | sell | 0,0002543 US$ | 1 US$ | 0,0002543 | 0,9976 | 0,000255 | 0xa0...1ac0 | |
| 04/01/2026 | 04:47:27 | sell | 51,74 US$ | 1 US$ | 51,74 | 0,9985 | 51,82 | 0x0e...940a | |
| 03/01/2026 | 20:11:29 | sell | 2,73 US$ | 1 US$ | 2,73 | 0,9985 | 2,74 | 0xe3...da88 | |
| 03/01/2026 | 18:55:35 | sell | 0,0001141 US$ | 1 US$ | 0,0001141 | 0,9928 | 0,000115 | 0xc8...c4e5 | |
| 02/01/2026 | 04:15:55 | sell | 0,0004096 US$ | 1 US$ | 0,0004096 | 0,9966 | 0,000411 | 0x8b...39b1 | |
| 01/01/2026 | 14:49:27 | sell | 1,64 US$ | 1 US$ | 1,64 | 0,9985 | 1,64 | 0x86...c59a | |
| 31/12/2025 | 12:32:37 | sell | 683,58 US$ | 1 US$ | 683,58 | 0,9986 | 684,53 | 0x59...60ed | |
| 31/12/2025 | 11:50:41 | sell | 3,81 US$ | 1 US$ | 3,81 | 0,9986 | 3,81 | 0x27...8b9b | |
| 31/12/2025 | 09:43:53 | sell | 3,31 US$ | 1 US$ | 3,31 | 0,9986 | 3,31 | 0x60...f011 | |
| 31/12/2025 | 09:21:55 | sell | 3,48 US$ | 1 US$ | 3,48 | 0,9986 | 3,49 | 0xb2...3150 | |
| 31/12/2025 | 07:01:03 | sell | 498,81 US$ | 1 US$ | 498,81 | 0,9987 | 499,45 | 0x53...f49f | |
| 31/12/2025 | 01:18:33 | sell | 0,0002995 US$ | 1 US$ | 0,0002995 | 0,9984 | 0,0003 | 0x35...097c | |
| 31/12/2025 | 01:18:07 | sell | 0,0004978 US$ | 1 US$ | 0,0004978 | 0,9977 | 0,000499 | 0x84...1c94 | |
| 31/12/2025 | 00:05:33 | sell | 4,89 US$ | 1 US$ | 4,89 | 0,9987 | 4,9 | 0x54...bc0a | |
| 30/12/2025 | 01:59:23 | sell | 0,000622 US$ | 1 US$ | 0,000622 | 0,9985 | 0,000623 | 0x53...50b2 |