Thông tin về cặp DAI-USDC
- Đã gộp DAI:
- 54.783,33
- Đã gộp USDC:
- 124.672,01 US$
Thống kê giá DAI/USDC trên Polygon
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token DAI trên DEX Uniswap V3 là 1 US$. Giá DAI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 546 giao dịch với khối lượng giao dịch là 78.141,73 US$. Hợp đồng token DAI là 0x8f3Cf7ad23Cd3CaDbD9735AFf958023239c6A063 với vốn hóa thị trường 639.599.149,04 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5645dCB64c059aa11212707fbf4E7F984440a8Cf với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 179.455,35 US$. Cặp giao dịch DAI/USDC hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DAI/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DAI/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x5645dCB64c059aa11212707fbf4E7F984440a8Cf là 179.455,35 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DAI/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DAI/USDC là 546 trong 24 giờ qua, trong đó 71 là giao dịch mua và 475 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DAI/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DAI/USDC có khối lượng giao dịch là 78.141,73 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DAI so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DAI so với USDC là 1, ghi nhận vào lúc 08:48 UTC.
1 DAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DAI sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DAI-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 08:48:24 | sell | 1,99 US$ | 1 US$ | 1,99 | 1 | 1,99 | 0x01...847c | |
| 29/01/2026 | 08:48:16 | sell | 1,15 US$ | 1 US$ | 1,15 | 1 | 1,15 | 0x12...0c39 | |
| 29/01/2026 | 08:48:16 | sell | 1,99 US$ | 1 US$ | 1,99 | 1 | 1,99 | 0x22...7377 | |
| 29/01/2026 | 08:48:08 | sell | 0,997 US$ | 1 US$ | 0,997 | 1 | 0,997 | 0xb8...fc14 | |
| 29/01/2026 | 08:44:44 | sell | 3 US$ | 1 US$ | 3 | 1 | 3 | 0xff...ee7d | |
| 29/01/2026 | 08:44:44 | sell | 780,65 US$ | 1 US$ | 780,65 | 1 | 780,61 | 0x15...33ab | |
| 29/01/2026 | 08:44:40 | sell | 5 US$ | 1 US$ | 5 | 1 | 5 | 0x81...1c51 | |
| 29/01/2026 | 08:44:28 | sell | 1,58 US$ | 1 US$ | 1,58 | 1 | 1,58 | 0xd0...d082 | |
| 29/01/2026 | 08:44:26 | sell | 0,8822 US$ | 1 US$ | 0,8822 | 1 | 0,8821 | 0x09...052e | |
| 29/01/2026 | 08:44:22 | sell | 0,03741 US$ | 1 US$ | 0,03741 | 1 | 0,03741 | 0xcf...8b71 | |
| 29/01/2026 | 08:43:50 | sell | 1.634,28 US$ | 1 US$ | 1.634,28 | 1 | 1.634,16 | 0xf3...3cb6 | |
| 29/01/2026 | 08:43:46 | sell | 19,14 US$ | 1 US$ | 19,14 | 1 | 19,14 | 0x76...b1fc | |
| 29/01/2026 | 08:43:38 | sell | 98,86 US$ | 1 US$ | 98,86 | 1 | 98,86 | 0x26...f14e | |
| 29/01/2026 | 08:43:10 | sell | 756,68 US$ | 1 US$ | 756,68 | 1 | 756,61 | 0x85...0570 | |
| 29/01/2026 | 08:43:00 | sell | 5 US$ | 1 US$ | 5 | 1 | 5 | 0xd2...7d6d | |
| 29/01/2026 | 08:42:58 | sell | 63,45 US$ | 1 US$ | 63,45 | 1 | 63,45 | 0xd9...57c6 | |
| 29/01/2026 | 08:42:58 | sell | 361,24 US$ | 1 US$ | 361,24 | 1 | 361,21 | 0x9c...7d9f | |
| 29/01/2026 | 08:42:50 | sell | 0,04537 US$ | 1 US$ | 0,04537 | 1 | 0,04537 | 0xc9...5a64 | |
| 29/01/2026 | 08:42:44 | sell | 3,06 US$ | 1 US$ | 3,06 | 1 | 3,06 | 0x8c...7961 | |
| 29/01/2026 | 08:42:36 | sell | 9,91 US$ | 1 US$ | 9,91 | 1 | 9,91 | 0xfc...ad72 |