Thông tin về cặp DUCKIES-USDT
- Đã gộp DUCKIES:
- 5,9 Tr
- Đã gộp USDT:
- 14.073,45 US$
Thống kê giá DUCKIES/USDT trên Polygon
Tính đến 1 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token DUCKIES trên DEX Quickswap V3 là 0,002334 US$. Giá DUCKIES là giảm -0,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 7 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,96 US$. Hợp đồng token DUCKIES là 0x18e73A5333984549484348A94f4D219f4faB7b81 với vốn hóa thị trường 344.828,29 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9396897D732F4085bE74A9C357cAe58732B92c75 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27.853,91 US$. Cặp giao dịch DUCKIES/USDT hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DUCKIES/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DUCKIES/USDT với địa chỉ hợp đồng 0x9396897D732F4085bE74A9C357cAe58732B92c75 là 27.853,91 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DUCKIES/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DUCKIES/USDT là 7 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 7 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DUCKIES/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DUCKIES/USDT có khối lượng giao dịch là 1,96 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DUCKIES so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DUCKIES so với USDT là 0,002334, ghi nhận vào lúc 14:38 UTC.
1 DUCKIES đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DUCKIES sang USD là 0,002334 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DUCKIES-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | 12:37:14 | sell | 0,2794 US$ | 0,002334 US$ | 0,2794 | 0,002334 | 119,7 | 0x3a...4859 | |
| 01/05/2026 | 10:52:04 | sell | 0,2794 US$ | 0,002334 US$ | 0,2794 | 0,002334 | 119,7 | 0xa0...2375 | |
| 01/05/2026 | 10:41:50 | sell | 0,2794 US$ | 0,002334 US$ | 0,2794 | 0,002334 | 119,7 | 0x8f...a521 | |
| 01/05/2026 | 05:12:14 | sell | 0,2794 US$ | 0,002334 US$ | 0,2794 | 0,002334 | 119,7 | 0x70...dca2 | |
| 01/05/2026 | 02:55:48 | sell | 0,2802 US$ | 0,002335 US$ | 0,2802 | 0,002335 | 120 | 0xfc...8b33 | |
| 30/04/2026 | 19:10:12 | sell | 0,2795 US$ | 0,002335 US$ | 0,2795 | 0,002335 | 119,7 | 0x31...37a8 | |
| 30/04/2026 | 16:54:44 | sell | 0,2795 US$ | 0,002335 US$ | 0,2795 | 0,002335 | 119,7 | 0xef...6cd2 | |
| 30/04/2026 | 10:03:00 | sell | 0,1363 US$ | 0,002335 US$ | 0,1363 | 0,002335 | 58,38 | 0x01...05d8 | |
| 30/04/2026 | 09:39:58 | sell | 0,2802 US$ | 0,002335 US$ | 0,2802 | 0,002335 | 120 | 0x3f...4d40 | |
| 30/04/2026 | 02:07:34 | sell | 0,2795 US$ | 0,002335 US$ | 0,2795 | 0,002335 | 119,7 | 0xde...333e | |
| 29/04/2026 | 12:55:28 | sell | 0,2795 US$ | 0,002335 US$ | 0,2795 | 0,002335 | 119,7 | 0x61...1669 | |
| 29/04/2026 | 12:09:38 | sell | 0,2795 US$ | 0,002335 US$ | 0,2795 | 0,002335 | 119,7 | 0xee...c893 | |
| 29/04/2026 | 07:09:28 | sell | 1,95 US$ | 0,002336 US$ | 1,95 | 0,002336 | 837,9 | 0x34...d25a | |
| 29/04/2026 | 04:35:02 | sell | 0,2796 US$ | 0,002336 US$ | 0,2796 | 0,002336 | 119,7 | 0x3c...d3c3 | |
| 28/04/2026 | 11:56:44 | sell | 0,2803 US$ | 0,002336 US$ | 0,2803 | 0,002336 | 120 | 0x02...41be | |
| 27/04/2026 | 21:27:50 | sell | 2,33 US$ | 0,002337 US$ | 2,33 | 0,002337 | 1.000 | 0x03...c7ae | |
| 27/04/2026 | 21:27:50 | sell | 0,07375 US$ | 0,002336 US$ | 0,07375 | 0,002336 | 31,56 | 0x31...aa6b | |
| 27/04/2026 | 15:10:50 | sell | 9,53 US$ | 0,002339 US$ | 9,53 | 0,002339 | 4.075,92 | 0x21...57bf | |
| 27/04/2026 | 11:11:20 | sell | 0,2801 US$ | 0,00234 US$ | 0,2801 | 0,00234 | 119,7 | 0xd5...b153 | |
| 27/04/2026 | 10:52:40 | sell | 0,2809 US$ | 0,00234 US$ | 0,2809 | 0,00234 | 120 | 0x45...ae4e |