Thông tin về cặp D11-WMATIC
- Đã gộp D11:
- 259.274,44
- Đã gộp WMATIC:
- 34,41 US$
Thống kê giá D11/WMATIC trên Polygon
Tính đến 27 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token D11 trên DEX Quickswap là 0,00001227 US$. Giá D11 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token D11 là 0xc58158c14D4757EF36Ce25e493758F2fcEEDec5D với vốn hóa thị trường 620,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4C27eEE5f50EeEe292EF438A87A42292bd629E70 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6,43 US$. Cặp giao dịch D11/WMATIC hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của D11/WMATIC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của D11/WMATIC với địa chỉ hợp đồng 0x4C27eEE5f50EeEe292EF438A87A42292bd629E70 là 6,43 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool D11/WMATIC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của D11/WMATIC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool D11/WMATIC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool D11/WMATIC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 D11 so với WMATIC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 D11 so với WMATIC là 0,0001313, ghi nhận vào lúc 09:14 UTC.
1 D11 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 D11 sang USD là 0,00001227 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá D11-WMATIC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMATIC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | 23:12:50 | sell | 0,5745 US$ | 0,0000124 US$ | 6,14 | 0,0001327 | 40.393,49 | 0x5b...c531 | |
| 22/04/2026 | 23:12:50 | buy | 0,04367 US$ | 0,00001227 US$ | 0,4672 | 0,0001313 | 3.557,69 | 0x87...20d3 | |
| 20/04/2026 | 15:29:50 | sell | 0,01647 US$ | 0,00001669 US$ | 0,1781 | 0,0001805 | 987,08 | 0xf3...3761 | |
| 12/04/2026 | 22:21:15 | buy | 0,03832 US$ | 0,00001468 US$ | 0,4706 | 0,0001802 | 2.610,62 | 0xb3...da32 | |
| 10/04/2026 | 06:23:11 | sell | 0,7515 US$ | 0,00001538 US$ | 8,67 | 0,0001776 | 41.649,8 | 0xbd...b5b7 | |
| 10/04/2026 | 06:23:11 | buy | 0,06644 US$ | 0,00001513 US$ | 0,7671 | 0,0001747 | 4.390,17 | 0x03...13b0 |