Thông tin về cặp NACHO-WETH
- Đã gộp NACHO:
- 131.666,48
- Đã gộp WETH:
- 1,92 US$
Thống kê giá NACHO/WETH trên Polygon
Tính đến 21 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token NACHO trên DEX Photon Swap là 0,02794 US$. Giá NACHO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,06 US$. Hợp đồng token NACHO là 0xcD86152047e800d67BDf00A4c635A8B6C0e5C4c2 với vốn hóa thị trường 27.978,83 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2bAe87900Cbd645da5CA0d7d682C5D2e172946f2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.368,66 US$. Cặp giao dịch NACHO/WETH hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của NACHO/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của NACHO/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x2bAe87900Cbd645da5CA0d7d682C5D2e172946f2 là 7.368,66 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool NACHO/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của NACHO/WETH là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool NACHO/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool NACHO/WETH có khối lượng giao dịch là 0,06 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 NACHO so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 NACHO so với WETH là 0,00001457, ghi nhận vào lúc 04:37 UTC.
1 NACHO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 NACHO sang USD là 0,02794 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá NACHO-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | 04:32:34 | sell | 0,03937 US$ | 0,02794 US$ | 0,00002053 | 0,00001457 | 1,4 | 0x6a...f402 | |
| 21/07/2026 | 04:32:33 | sell | 0,02034 US$ | 0,02794 US$ | 0,00001061 | 0,00001457 | 0,7282 | 0x90...5a5b | |
| 13/07/2026 | 04:25:26 | sell | 12,65 US$ | 0,02597 US$ | 0,007129 | 0,00001462 | 487,36 | 0xa1...48a0 | |
| 13/07/2026 | 04:25:26 | sell | 0,1726 US$ | 0,02587 US$ | 0,00009723 | 0,00001457 | 6,67 | 0x58...589d | |
| 20/04/2026 | 20:47:58 | sell | 8,42 US$ | 0,0343 US$ | 0,00361 | 0,0000147 | 245,45 | 0xd5...fca8 | |
| 13/04/2026 | 22:36:15 | sell | 0,05229 US$ | 0,03453 US$ | 0,00002231 | 0,00001473 | 1,51 | 0x35...793a |