Thông tin về cặp THALES-WETH
- Đã gộp THALES:
- 76.971,49
- Đã gộp WETH:
- 6,27 US$
Thống kê giá THALES/WETH trên Optimism
Tính đến 13 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token THALES trên DEX Uniswap V3 là 0,2647 US$. Giá THALES là tăng 1,29% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 41 giao dịch với khối lượng giao dịch là 139,02 US$. Hợp đồng token THALES là 0x217D47011b23BB961eB6D93cA9945B7501a5BB11 với vốn hóa thị trường 1.744.469,64 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xff7fbDf7832Ae524dEdA39cA402E03D92aDFF7A5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 40.168,90 US$. Cặp giao dịch THALES/WETH hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của THALES/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của THALES/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xff7fbDf7832Ae524dEdA39cA402E03D92aDFF7A5 là 40.168,90 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool THALES/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của THALES/WETH là 41 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 38 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool THALES/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool THALES/WETH có khối lượng giao dịch là 139,02 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 THALES so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 THALES so với WETH là 0,00008389, ghi nhận vào lúc 13:45 UTC.
1 THALES đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 THALES sang USD là 0,2647 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá THALES-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | 13:33:09 | sell | 0,1444 US$ | 0,2647 US$ | 0,00004576 | 0,00008389 | 0,5455 | 0x9a...2d7d | |
| 13/01/2026 | 13:30:27 | sell | 11,79 US$ | 0,2649 US$ | 0,003737 | 0,00008394 | 44,51 | 0xb2...5a1f | |
| 13/01/2026 | 13:30:13 | sell | 14,86 US$ | 0,265 US$ | 0,004714 | 0,00008405 | 56,08 | 0xdd...fff5 | |
| 13/01/2026 | 09:21:59 | sell | 6,55 US$ | 0,2647 US$ | 0,002082 | 0,00008415 | 24,75 | 0x28...22d1 | |
| 13/01/2026 | 09:21:19 | sell | 6,54 US$ | 0,2647 US$ | 0,002082 | 0,0000842 | 24,73 | 0x39...9829 | |
| 13/01/2026 | 09:03:33 | sell | 7,99 US$ | 0,2647 US$ | 0,002545 | 0,00008426 | 30,21 | 0x16...6703 | |
| 13/01/2026 | 05:20:37 | sell | 2,7 US$ | 0,2651 US$ | 0,0008592 | 0,00008431 | 10,19 | 0x8e...6714 | |
| 13/01/2026 | 05:20:15 | sell | 0,1055 US$ | 0,265 US$ | 0,00003359 | 0,00008432 | 0,3983 | 0x19...ae71 | |
| 13/01/2026 | 05:20:09 | sell | 0,2244 US$ | 0,2649 US$ | 0,00007142 | 0,00008432 | 0,8469 | 0xe8...d07c | |
| 13/01/2026 | 05:19:11 | sell | 0,4822 US$ | 0,2646 US$ | 0,0001536 | 0,00008433 | 1,82 | 0xa1...7d76 | |
| 13/01/2026 | 05:18:59 | sell | 0,1997 US$ | 0,2645 US$ | 0,00006366 | 0,00008433 | 0,7548 | 0x0a...719c | |
| 13/01/2026 | 05:18:25 | sell | 0,3352 US$ | 0,2643 US$ | 0,0001069 | 0,00008433 | 1,26 | 0xab...8212 | |
| 13/01/2026 | 05:18:07 | sell | 0,08833 US$ | 0,2643 US$ | 0,00002818 | 0,00008433 | 0,3341 | 0x9f...89c4 | |
| 13/01/2026 | 05:17:49 | sell | 0,2422 US$ | 0,2643 US$ | 0,00007728 | 0,00008433 | 0,9163 | 0xce...3a34 | |
| 12/01/2026 | 16:30:15 | sell | 0,1736 US$ | 0,265 US$ | 0,00005526 | 0,00008434 | 0,6552 | 0x5c...ee16 | |
| 12/01/2026 | 16:30:15 | sell | 0,3352 US$ | 0,265 US$ | 0,0001066 | 0,00008434 | 1,26 | 0x51...5501 | |
| 12/01/2026 | 16:29:53 | sell | 0,2131 US$ | 0,2652 US$ | 0,00006777 | 0,00008434 | 0,8035 | 0x28...3d60 | |
| 12/01/2026 | 16:29:09 | sell | 0,4234 US$ | 0,2647 US$ | 0,0001349 | 0,00008434 | 1,59 | 0xb4...3263 | |
| 12/01/2026 | 16:29:01 | sell | 0,2119 US$ | 0,2649 US$ | 0,00006747 | 0,00008435 | 0,7999 | 0xfa...a869 | |
| 12/01/2026 | 16:28:45 | sell | 0,3009 US$ | 0,2646 US$ | 0,00009592 | 0,00008435 | 1,13 | 0xf5...c471 |