Thông tin về cặp DAI-USDC-USDT
- Đã gộp DAI:
- 41.814,76
- Đã gộp USDC:
- 45.066,66 US$
- Đã gộp USDT:
- 46.764,96 US$
Thống kê giá DAI/USDC trên Optimism
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token DAI trên DEX Curve là 1 US$. Giá DAI là giảm -0,01% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2324 giao dịch với khối lượng giao dịch là 103.458,48 US$. Hợp đồng token DAI là 0xDA10009cBd5D07dd0CeCc66161FC93D7c9000da1 với vốn hóa thị trường 14.713.470,57 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1337BedC9D22ecbe766dF105c9623922A27963EC với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 133.647,67 US$. Cặp giao dịch DAI/USDC hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của DAI/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của DAI/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x1337BedC9D22ecbe766dF105c9623922A27963EC là 133.647,67 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool DAI/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của DAI/USDC là 2324 trong 24 giờ qua, trong đó 1119 là giao dịch mua và 1205 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool DAI/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool DAI/USDC có khối lượng giao dịch là 103.458,48 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 DAI so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 DAI so với USDC là 0, ghi nhận vào lúc 19:08 UTC.
1 DAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 DAI sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá DAI-USDC-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 19:03:03 | buy | 1,11 US$ | 1 US$ | 1,11 | 1 | 1,11 | 0x99...8a78 | |
| 30/04/2026 | 18:46:05 | buy | 0,6997 US$ | 1 US$ | 0,6997 | 1 | 0,6997 | 0xc3...5369 | |
| 30/04/2026 | 18:43:55 | buy | 1,01 US$ | 1 US$ | 1,01 | 1 | 1,01 | 0x3c...1b1c | |
| 30/04/2026 | 18:32:15 | sell | 0,5634 US$ | 1 US$ | 0,5635 | 1 | 0,5634 | 0x51...941d | |
| 30/04/2026 | 18:19:13 | buy | 15,44 US$ | 1 US$ | 15,44 | 1 | 15,44 | 0x50...e78a | |
| 30/04/2026 | 18:18:19 | buy | 2,91 US$ | 1 US$ | 2,91 | 1 | 2,91 | 0x8d...1a9c | |
| 30/04/2026 | 18:05:29 | sell | 425,72 US$ | 1 US$ | 425,74 | 1 | 425,72 | 0x23...8c9d | |
| 30/04/2026 | 17:32:31 | sell | 1,97 US$ | 1 US$ | 1,97 | 1 | 1,97 | 0xe5...5c01 | |
| 30/04/2026 | 17:32:29 | sell | 0,643 US$ | 1 US$ | 0,643 | 1 | 0,643 | 0xfa...7e0f | |
| 30/04/2026 | 17:12:41 | sell | 0,3408 US$ | 1 US$ | 0,3408 | 1 | 0,3408 | 0x40...c540 | |
| 30/04/2026 | 17:12:41 | sell | 0,1704 US$ | 1 US$ | 0,1704 | 1 | 0,1704 | 0x5d...1bd2 | |
| 30/04/2026 | 17:12:39 | sell | 2,62 US$ | 1 US$ | 2,62 | 1 | 2,62 | 0x39...e7c6 | |
| 30/04/2026 | 17:12:39 | sell | 1,31 US$ | 1 US$ | 1,31 | 1 | 1,31 | 0x9c...8afc | |
| 30/04/2026 | 16:28:35 | sell | 0,09061 US$ | 1 US$ | 0,09062 | 1 | 0,09061 | 0x9f...3a13 | |
| 30/04/2026 | 16:25:29 | sell | 0,005669 US$ | 1 US$ | 0,00567 | 1 | 0,005669 | 0x47...7027 | |
| 30/04/2026 | 16:25:29 | sell | 0,09081 US$ | 1 US$ | 0,09081 | 1 | 0,09081 | 0x47...7027 | |
| 30/04/2026 | 15:48:09 | sell | 3 US$ | 1 US$ | 3 | 1 | 3 | 0x27...bb27 | |
| 30/04/2026 | 15:46:29 | sell | 2,13 US$ | 1 US$ | 2,13 | 1 | 2,13 | 0x23...0073 | |
| 30/04/2026 | 15:36:31 | sell | 1 US$ | 1 US$ | 1 | 1 | 1 | 0x3c...814c | |
| 30/04/2026 | 15:36:31 | sell | 0,125 US$ | 1 US$ | 0,125 | 1 | 0,125 | 0x3c...814c |