WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp LEND-WMNT

Giá USD
0,002254 US$
Giá
0,003316 WMNT
TVL
42,76 US$
Vốn hóa thị trường
157,6 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x939C570374C5b076f880765FBB1CFeaa52b464ef
LEND:
0x25356aeca4210eF7553140edb9b8026089E49396
WMNT:
0x78c1b0C915c4FAA5FffA6CAbf0219DA63d7f4cb8
Đã gộp LEND:
5.344,35
Đã gộp WMNT:
45,18 US$

Thống kê giá LEND/WMNT trên Mantle

Tính đến 19 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LEND trên DEX FusionX V3 là 0,002254 US$. Giá LEND là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LEND là 0x25356aeca4210eF7553140edb9b8026089E49396 với vốn hóa thị trường 157.635,97 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x939C570374C5b076f880765FBB1CFeaa52b464ef với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 42,77 US$. Cặp giao dịch LEND/WMNT hoạt động trên Mantle.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của LEND/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0x939C570374C5b076f880765FBB1CFeaa52b464ef là 42,77 US$.

Tổng số giao dịch của LEND/WMNT là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool LEND/WMNT có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 LEND so với WMNT là 0,003316, ghi nhận vào lúc 17:22 UTC.

Giá chuyển đổi 1 LEND sang USD là 0,002254 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá LEND-WMNT

NgàyThời gian
Giá $
Giá WMNT
Người tạoGiao dịch
18/04/202602:53:26sell0,04115 US$0,002254 US$0,060530,00331618,250xb1...c80b
16/04/202619:26:28sell0,06039 US$0,002765 US$0,089940,00411921,830xfc...710f
16/04/202613:04:58sell0,008079 US$0,003117 US$0,012270,0047362,590xf8...494a
16/04/202611:34:10sell0,009152 US$0,003242 US$0,013810,0048962,820xef...5ec5
16/04/202610:26:50sell0,0000179 US$0,0033 US$0,000027030,0049830,0054250x67...75ff
16/04/202607:34:24sell0,00003401 US$0,003304 US$0,000051290,0049830,010290xc1...f270
16/04/202602:37:46sell0,003341 US$0,003325 US$0,0050390,00501510x81...4c6c
16/04/202601:32:42sell0,00003012 US$0,003355 US$0,000045310,0050470,0089770xac...615f
15/04/202618:10:28sell0,0002698 US$0,003323 US$0,000410,005050,08120x9c...edb7
15/04/202613:53:18sell0,001121 US$0,003336 US$0,0017020,0050630,33610xf7...193e
27/03/202616:48:28sell0,04708 US$0,003733 US$0,069510,00551212,610xa6...0cf2