Thông tin về cặp ELITE-frxUSD
- Đã gộp ELITE:
- 310.799,26
- Đã gộp frxUSD:
- 630,97 US$
Thống kê giá ELITE/frxUSD trên Linea
Tính đến 31 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token ELITE trên DEX Etherex là 0,001829 US$. Giá ELITE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ELITE là 0x30C8Cf6B46AA4DF3F9fbC2857aca92F10a6cAd7f với vốn hóa thị trường 23.919,48 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xB7E11673f5e59B7d9094465333FC204839E5Ac06 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.158,81 US$. Cặp giao dịch ELITE/frxUSD hoạt động trên Linea.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ELITE/frxUSD hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ELITE/frxUSD với địa chỉ hợp đồng 0xB7E11673f5e59B7d9094465333FC204839E5Ac06 là 1.158,81 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ELITE/frxUSD trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ELITE/frxUSD là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ELITE/frxUSD trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ELITE/frxUSD có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ELITE so với frxUSD là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ELITE so với frxUSD là 0,001956, ghi nhận vào lúc 23:29 UTC.
1 ELITE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ELITE sang USD là 0,001829 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ELITE-frxUSD
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá frxUSD | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 12:38:22 | sell | 12,84 US$ | 0,001829 US$ | 13,73 | 0,001956 | 7.020,31 | 0x89...d16a | |
| 30/03/2026 | 12:38:06 | buy | 49,95 US$ | 0,001895 US$ | 50 | 0,00203 | 26.348,98 | 0x95...9064 | |
| 24/03/2026 | 08:51:34 | buy | 12,93 US$ | 0,00171 US$ | 12,92 | 0,00171 | 7.559,23 | 0xd3...9339 | |
| 24/03/2026 | 08:51:34 | sell | 35,02 US$ | 0,001724 US$ | 35,02 | 0,001724 | 20.309,18 | 0xf3...b547 | |
| 19/02/2026 | 18:21:00 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 54,36 | 0,001859 | 31.653,28 | 0x9d...9948 | |
| 19/02/2026 | 01:18:33 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 57,41 | 0,001541 | 34.191,19 | 0x0c...7205 |