Thông tin về cặp CORGIAI-WCRO
- Đã gộp CORGIAI:
- 710,93 Tr
- Đã gộp WCRO:
- 356.094,48 US$
Thống kê giá CORGIAI/WCRO trên Cronos
Tính đến 15 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CORGIAI trên DEX VVS Finance là 0,0000347 US$. Giá CORGIAI là tăng 0,19% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 229 giao dịch với khối lượng giao dịch là 651,87 US$. Hợp đồng token CORGIAI là 0x6b431B8a964BFcf28191b07c91189fF4403957D0 với vốn hóa thị trường 12.924.974,26 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8F9baCcf9a130a755520cBabB20543adb3006f14 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 49.268,45 US$. Cặp giao dịch CORGIAI/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CORGIAI/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CORGIAI/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x8F9baCcf9a130a755520cBabB20543adb3006f14 là 49.268,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CORGIAI/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CORGIAI/WCRO là 229 trong 24 giờ qua, trong đó 166 là giao dịch mua và 63 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CORGIAI/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CORGIAI/WCRO có khối lượng giao dịch là 651,87 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CORGIAI so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CORGIAI so với WCRO là 0,0005016, ghi nhận vào lúc 22:50 UTC.
1 CORGIAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CORGIAI sang USD là 0,0000347 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CORGIAI-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | 22:39:29 | buy | 2,14 US$ | 0,0000347 US$ | 31,06 | 0,0005016 | 61.932,87 | 0x35...5bba | |
| 15/04/2026 | 22:39:28 | sell | 19,95 US$ | 0,00003451 US$ | 288,4 | 0,0004989 | 578.000 | 0x27...36fa | |
| 15/04/2026 | 22:39:22 | sell | 19,96 US$ | 0,00003454 US$ | 288,83 | 0,0004997 | 578.000 | 0x95...0e29 | |
| 15/04/2026 | 22:39:23 | buy | 1,67 US$ | 0,00003473 US$ | 24,28 | 0,0005023 | 48.348,8 | 0xbe...cde1 | |
| 15/04/2026 | 22:30:01 | sell | 0,0002395 US$ | 0,00003458 US$ | 0,003464 | 0,0005001 | 6,92 | 0xf5...1bc2 | |
| 15/04/2026 | 22:30:01 | sell | 0,00003058 US$ | 0,00003458 US$ | 0,0004422 | 0,0005001 | 0,8843 | 0xf5...1bc2 | |
| 15/04/2026 | 22:22:21 | buy | 3,17 US$ | 0,00003478 US$ | 45,9 | 0,000503 | 91.248,96 | 0xb5...c8ae | |
| 15/04/2026 | 22:17:25 | buy | 4,32 US$ | 0,00003477 US$ | 62,55 | 0,0005029 | 124.388,18 | 0x17...dfe6 | |
| 15/04/2026 | 22:00:02 | sell | 0,0002383 US$ | 0,00003436 US$ | 0,003466 | 0,0004998 | 6,93 | 0x14...e85f | |
| 15/04/2026 | 22:00:02 | sell | 0,00003042 US$ | 0,00003436 US$ | 0,0004424 | 0,0004998 | 0,8852 | 0x14...e85f | |
| 15/04/2026 | 21:48:18 | sell | 0,04535 US$ | 0,00003437 US$ | 0,6595 | 0,0004998 | 1.319,55 | 0x21...49d2 | |
| 15/04/2026 | 21:30:01 | sell | 0,0002395 US$ | 0,00003457 US$ | 0,003462 | 0,0004998 | 6,92 | 0x7d...3953 | |
| 15/04/2026 | 21:30:01 | sell | 0,00003057 US$ | 0,00003457 US$ | 0,0004419 | 0,0004998 | 0,8842 | 0x7d...3953 | |
| 15/04/2026 | 21:21:13 | buy | 0,2678 US$ | 0,00003457 US$ | 3,89 | 0,0005028 | 7.745,77 | 0x84...d755 | |
| 15/04/2026 | 21:00:02 | sell | 0,00003058 US$ | 0,00003456 US$ | 0,0004422 | 0,0004998 | 0,8847 | 0x59...be28 | |
| 15/04/2026 | 21:00:02 | sell | 0,0002395 US$ | 0,00003456 US$ | 0,003464 | 0,0004998 | 6,93 | 0x59...be28 | |
| 15/04/2026 | 20:41:16 | sell | 0,1953 US$ | 0,00003463 US$ | 2,81 | 0,0004998 | 5.640,72 | 0x0a...bf96 | |
| 15/04/2026 | 20:30:02 | sell | 0,0002401 US$ | 0,00003463 US$ | 0,003466 | 0,0004998 | 6,93 | 0xda...1dae | |
| 15/04/2026 | 20:30:02 | sell | 0,00003065 US$ | 0,00003463 US$ | 0,0004424 | 0,0004998 | 0,8852 | 0xda...1dae | |
| 15/04/2026 | 20:00:01 | sell | 0,00003061 US$ | 0,00003462 US$ | 0,0004419 | 0,0004998 | 0,8842 | 0x78...11e9 |