Thông tin về cặp VVS-WCRO
- Đã gộp VVS:
- 16,04 NT
- Đã gộp WCRO:
- 261,6 Tr US$
Thống kê giá VVS/WCRO trên Cronos
Tính đến 28 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token VVS trên DEX VVS Finance là 0,000001117 US$. Giá VVS là tăng 2,47% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 779 giao dịch với khối lượng giao dịch là 78.914,74 US$. Hợp đồng token VVS là 0x2D03bECE6747ADC00E1a131BBA1469C15fD11e03 với vốn hóa thị trường 113.628.064,07 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xbf62c67eA509E86F07c8c69d0286C0636C50270b với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 35.966.714,33 US$. Cặp giao dịch VVS/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VVS/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VVS/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xbf62c67eA509E86F07c8c69d0286C0636C50270b là 35.966.714,33 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VVS/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VVS/WCRO là 779 trong 24 giờ qua, trong đó 194 là giao dịch mua và 585 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VVS/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VVS/WCRO có khối lượng giao dịch là 78.914,74 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VVS so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VVS so với WCRO là 0,00001626, ghi nhận vào lúc 17:08 UTC.
1 VVS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VVS sang USD là 0,000001117 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VVS-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | 17:07:15 | sell | 1.615,27 US$ | 0,051117 US$ | 23.497,26 | 0,00001626 | 1,44 T | 0x6b...9145 | |
| 28/09/2026 | 17:03:46 | sell | 2.337,88 US$ | 0,051113 US$ | 34.150,68 | 0,00001626 | 2,1 T | 0xab...89ba | |
| 28/09/2026 | 17:03:09 | sell | 2.109,39 US$ | 0,051116 US$ | 30.743,25 | 0,00001627 | 1,89 T | 0xd3...b898 | |
| 28/09/2026 | 17:02:59 | sell | 19,34 US$ | 0,051116 US$ | 281,9 | 0,00001627 | 17,32 Tr | 0x26...41ba | |
| 28/09/2026 | 17:00:38 | sell | 0,6082 US$ | 0,051122 US$ | 8,81 | 0,00001627 | 541.657,2 | 0x09...4922 | |
| 28/09/2026 | 16:59:55 | sell | 2.031,94 US$ | 0,051123 US$ | 29.444,52 | 0,00001627 | 1,81 T | 0xda...8e6b | |
| 28/09/2026 | 16:58:35 | sell | 0,1051 US$ | 0,051123 US$ | 1,52 | 0,00001627 | 93.581,17 | 0xb4...8c40 | |
| 28/09/2026 | 16:57:23 | sell | 34,77 US$ | 0,051123 US$ | 503,93 | 0,00001627 | 30,96 Tr | 0x4a...520c | |
| 28/09/2026 | 16:56:32 | sell | 2.309,44 US$ | 0,051123 US$ | 33.465,91 | 0,00001627 | 2,06 T | 0x56...ff56 | |
| 28/09/2026 | 16:49:05 | sell | 48,48 US$ | 0,051122 US$ | 703,11 | 0,00001628 | 43,19 Tr | 0x58...9592 | |
| 28/09/2026 | 16:39:41 | sell | 12,51 US$ | 0,051127 US$ | 180,81 | 0,00001628 | 11,11 Tr | 0xad...d9fb | |
| 28/09/2026 | 16:33:21 | sell | 0,8045 US$ | 0,05112 US$ | 11,69 | 0,00001628 | 718.283,38 | 0xb1...f3f6 | |
| 28/09/2026 | 16:25:02 | sell | 1,23 US$ | 0,051122 US$ | 17,86 | 0,00001628 | 1,1 Tr | 0xea...7e8b | |
| 28/09/2026 | 16:24:39 | sell | 31,77 US$ | 0,051129 US$ | 457,99 | 0,00001627 | 28,14 Tr | 0x11...5d17 | |
| 28/09/2026 | 16:24:38 | sell | 368,18 US$ | 0,051122 US$ | 5.340,4 | 0,00001628 | 328,01 Tr | 0x05...6f1c | |
| 28/09/2026 | 16:24:28 | sell | 7,15 US$ | 0,051122 US$ | 103,78 | 0,00001628 | 6,37 Tr | 0xfc...ee67 | |
| 28/09/2026 | 16:24:27 | sell | 37,49 US$ | 0,051122 US$ | 543,85 | 0,00001628 | 33,4 Tr | 0x43...9c3c | |
| 28/09/2026 | 16:24:22 | sell | 6,49 US$ | 0,051127 US$ | 93,73 | 0,00001627 | 5,76 Tr | 0x72...8efe | |
| 28/09/2026 | 16:24:21 | sell | 31,65 US$ | 0,051123 US$ | 458,64 | 0,00001628 | 28,17 Tr | 0x94...b8f9 | |
| 28/09/2026 | 16:24:20 | sell | 139,8 US$ | 0,051123 US$ | 2.025,47 | 0,00001628 | 124,4 Tr | 0x3a...acfb |