Thông tin về cặp FER-VVS
- Đã gộp FER:
- 167,21 Tr
- Đã gộp VVS:
- 17,83 T US$
Thống kê giá FER/VVS trên Cronos
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token FER trên DEX VVS Finance là 0,000133 US$. Giá FER là tăng 0,25% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 85 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.647,62 US$. Hợp đồng token FER là 0x39bC1e38c842C60775Ce37566D03B41A7A66C782 với vốn hóa thị trường 680.451,09 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x72eFd454bBFEca458e909B99FAACBC116880b54D với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 422,13 US$. Cặp giao dịch FER/VVS hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của FER/VVS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của FER/VVS với địa chỉ hợp đồng 0x72eFd454bBFEca458e909B99FAACBC116880b54D là 422,13 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool FER/VVS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của FER/VVS là 85 trong 24 giờ qua, trong đó 39 là giao dịch mua và 46 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool FER/VVS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool FER/VVS có khối lượng giao dịch là 1.647,62 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 FER so với VVS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 FER so với VVS là 106,35, ghi nhận vào lúc 14:51 UTC.
1 FER đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 FER sang USD là 0,000133 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá FER-VVS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá VVS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 10:47:33 | sell | 7,3 US$ | 0,000133 US$ | 5,84 Tr | 106,35 | 54.937,14 | 0x5f...e631 | |
| 30/04/2026 | 10:13:29 | sell | 34,65 US$ | 0,000134 US$ | 27,55 Tr | 106,55 | 258.512,05 | 0xd6...4c7c | |
| 30/04/2026 | 08:51:38 | buy | 19,95 US$ | 0,0001338 US$ | 15,99 Tr | 107,26 | 149.086,28 | 0xf5...a386 | |
| 30/04/2026 | 08:51:30 | buy | 20,12 US$ | 0,0001336 US$ | 16,13 Tr | 107,07 | 150.602,08 | 0x69...d3af | |
| 30/04/2026 | 08:48:07 | sell | 19,83 US$ | 0,0001327 US$ | 15,9 Tr | 106,43 | 149.400 | 0x0c...1a29 | |
| 30/04/2026 | 08:47:59 | sell | 21,92 US$ | 0,000133 US$ | 17,57 Tr | 106,63 | 164.788,3 | 0xab...2c0f | |
| 30/04/2026 | 08:44:28 | sell | 20,06 US$ | 0,000134 US$ | 15,98 Tr | 106,83 | 149.600 | 0xb7...fd8d | |
| 30/04/2026 | 08:44:20 | buy | 20,11 US$ | 0,0001349 US$ | 16,02 Tr | 107,47 | 149.094,23 | 0xdf...dd5d | |
| 30/04/2026 | 08:38:38 | sell | 20,06 US$ | 0,000134 US$ | 15,98 Tr | 106,83 | 149.600 | 0xdf...96e1 | |
| 30/04/2026 | 08:19:23 | buy | 20,07 US$ | 0,0001341 US$ | 16,09 Tr | 107,47 | 149.721,28 | 0x1b...0aed | |
| 30/04/2026 | 08:19:15 | buy | 11,27 US$ | 0,0001339 US$ | 9,04 Tr | 107,32 | 84.184,39 | 0x0d...30c4 | |
| 30/04/2026 | 08:07:33 | sell | 11,36 US$ | 0,0001331 US$ | 9,11 Tr | 106,68 | 85.400 | 0x4d...de4b | |
| 30/04/2026 | 08:06:27 | buy | 20,06 US$ | 0,0001346 US$ | 15,99 Tr | 107,28 | 149.086,24 | 0x93...7e18 | |
| 30/04/2026 | 08:06:19 | buy | 20,23 US$ | 0,0001343 US$ | 16,13 Tr | 107,09 | 150.602,12 | 0xc8...3402 | |
| 30/04/2026 | 07:40:29 | buy | 11,34 US$ | 0,0001333 US$ | 9,1 Tr | 106,94 | 85.082,99 | 0xdf...a5ea | |
| 30/04/2026 | 07:28:00 | sell | 20,08 US$ | 0,0001333 US$ | 16,03 Tr | 106,34 | 150.700 | 0xd3...ed06 | |
| 30/04/2026 | 07:27:06 | buy | 20,14 US$ | 0,0001341 US$ | 16,07 Tr | 106,98 | 150.211,16 | 0xde...cc37 | |
| 30/04/2026 | 07:21:56 | buy | 19,94 US$ | 0,0001338 US$ | 15,91 Tr | 106,79 | 148.998,34 | 0x80...0f39 | |
| 30/04/2026 | 05:30:32 | buy | 28,95 US$ | 0,0001333 US$ | 23,13 Tr | 106,55 | 217.092,69 | 0x87...cb1f | |
| 30/04/2026 | 05:29:41 | buy | 11,45 US$ | 0,0001323 US$ | 9,21 Tr | 106,36 | 86.596,38 | 0xda...82d2 |