Thông tin về cặp CORGIAI-VVS
- Đã gộp CORGIAI:
- 2,53 T
- Đã gộp VVS:
- 72,68 T US$
Thống kê giá CORGIAI/VVS trên Cronos
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token CORGIAI trên DEX VVS Finance là 0,00008184 US$. Giá CORGIAI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 69 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.324,41 US$. Hợp đồng token CORGIAI là 0x6b431B8a964BFcf28191b07c91189fF4403957D0 với vốn hóa thị trường 30.483.083,85 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xFc07bF38408E4326f99dEC96bA94f1e28Af68842 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 346.579,92 US$. Cặp giao dịch CORGIAI/VVS hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CORGIAI/VVS hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CORGIAI/VVS với địa chỉ hợp đồng 0xFc07bF38408E4326f99dEC96bA94f1e28Af68842 là 346.579,92 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CORGIAI/VVS trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CORGIAI/VVS là 69 trong 24 giờ qua, trong đó 28 là giao dịch mua và 41 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CORGIAI/VVS trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CORGIAI/VVS có khối lượng giao dịch là 2.324,41 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CORGIAI so với VVS là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CORGIAI so với VVS là 28,78, ghi nhận vào lúc 17:47 UTC.
1 CORGIAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CORGIAI sang USD là 0,00008184 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CORGIAI-VVS
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá VVS | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | 17:42:04 | buy | 60,95 US$ | 0,00008184 US$ | 31,79 Tr | 28,78 | 1,1 Tr | 0x22...51ee | |
| 26/01/2026 | 17:39:53 | buy | 62,96 US$ | 0,00008184 US$ | 32,84 Tr | 28,75 | 1,14 Tr | 0x1b...fa23 | |
| 26/01/2026 | 17:39:01 | buy | 13,8 US$ | 0,00008184 US$ | 7,2 Tr | 28,73 | 250.439,68 | 0x8d...1862 | |
| 26/01/2026 | 17:38:31 | buy | 13,92 US$ | 0,00008184 US$ | 7,26 Tr | 28,73 | 252.675,2 | 0x5a...1e74 | |
| 26/01/2026 | 17:37:37 | buy | 14,18 US$ | 0,00008184 US$ | 7,4 Tr | 28,72 | 257.474,6 | 0x36...5640 | |
| 26/01/2026 | 17:17:58 | sell | 2,1 US$ | 0,00008184 US$ | 1,1 Tr | 28,55 | 38.416,05 | 0xf0...97ff | |
| 26/01/2026 | 16:41:59 | sell | 1,34 US$ | 0,00008184 US$ | 700.283,89 | 28,55 | 24.524,55 | 0x11...4ac5 | |
| 26/01/2026 | 16:28:01 | sell | 0,2942 US$ | 0,00008184 US$ | 153.449,29 | 28,55 | 5.373,86 | 0xbb...37ea | |
| 26/01/2026 | 16:24:28 | sell | 0,261 US$ | 0,00008184 US$ | 136.133,92 | 28,55 | 4.767,45 | 0xde...e00b | |
| 26/01/2026 | 15:53:18 | sell | 1,84 US$ | 0,00008184 US$ | 964.146,44 | 28,55 | 33.764,21 | 0x2e...1235 | |
| 26/01/2026 | 15:52:23 | sell | 1,54 US$ | 0,00008184 US$ | 804.785,05 | 28,55 | 28.182,72 | 0x92...a15f | |
| 26/01/2026 | 15:18:13 | sell | 3,65 US$ | 0,00008184 US$ | 1,91 Tr | 28,55 | 66.789,73 | 0x80...1c14 | |
| 26/01/2026 | 15:17:42 | sell | 2,13 US$ | 0,00008184 US$ | 1,11 Tr | 28,55 | 39.030,39 | 0x21...c93e | |
| 26/01/2026 | 15:12:17 | sell | 1,12 US$ | 0,00008184 US$ | 587.610,55 | 28,55 | 20.575,38 | 0x49...1898 | |
| 26/01/2026 | 13:58:55 | sell | 2,27 US$ | 0,00008184 US$ | 1,18 Tr | 28,55 | 41.488,74 | 0x4a...c04d | |
| 26/01/2026 | 10:57:54 | sell | 3,98 US$ | 0,00008184 US$ | 2,08 Tr | 28,56 | 72.776,94 | 0x31...fb66 | |
| 26/01/2026 | 10:49:44 | sell | 0,8694 US$ | 0,00008184 US$ | 453.458,22 | 28,56 | 15.876,34 | 0xcd...27ef | |
| 26/01/2026 | 06:25:59 | sell | 10,53 US$ | 0,00008184 US$ | 5,5 Tr | 28,56 | 192.378,64 | 0xb8...3461 | |
| 26/01/2026 | 04:55:28 | sell | 22,15 US$ | 0,00008184 US$ | 11,55 Tr | 28,57 | 404.385,29 | 0xfc...48a3 | |
| 26/01/2026 | 04:30:29 | sell | 0,3445 US$ | 0,00008184 US$ | 179.719,75 | 28,57 | 6.289,28 | 0x48...9332 |