Thông tin về cặp VNO-USDC
- Đã gộp VNO:
- 1,73 Tr
- Đã gộp USDC:
- 12.727,81 US$
Thống kê giá VNO/USDC trên Cronos
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token VNO trên DEX VVS Finance là 0,007384 US$. Giá VNO là giảm -1,06% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 19 giao dịch với khối lượng giao dịch là 237,53 US$. Hợp đồng token VNO là 0xdb7d0A1eC37dE1dE924F8e8adac6Ed338D4404E9 với vốn hóa thị trường 13.974.440,87 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9CfB6901BFEc670C756fbE0a724d4Fe95372bBAf với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 25.455,62 US$. Cặp giao dịch VNO/USDC hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VNO/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VNO/USDC với địa chỉ hợp đồng 0x9CfB6901BFEc670C756fbE0a724d4Fe95372bBAf là 25.455,62 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VNO/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VNO/USDC là 19 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 15 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VNO/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VNO/USDC có khối lượng giao dịch là 237,53 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VNO so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VNO so với USDC là 0,007384, ghi nhận vào lúc 09:53 UTC.
1 VNO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VNO sang USD là 0,007384 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VNO-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 09:01:06 | buy | 15,61 US$ | 0,007384 US$ | 15,61 | 0,007384 | 2.114,37 | 0xf7...37cd | |
| 23/01/2026 | 07:52:51 | buy | 20,4 US$ | 0,007364 US$ | 20,4 | 0,007364 | 2.770,39 | 0xd9...5b74 | |
| 23/01/2026 | 07:10:39 | buy | 19,04 US$ | 0,007341 US$ | 19,04 | 0,007341 | 2.593,92 | 0x5d...6eea | |
| 23/01/2026 | 04:13:51 | sell | 8,37 US$ | 0,007291 US$ | 8,37 | 0,007291 | 1.148,21 | 0x56...1e3b | |
| 23/01/2026 | 03:57:10 | buy | 10,88 US$ | 0,007333 US$ | 10,88 | 0,007333 | 1.484,7 | 0x51...caf2 | |
| 23/01/2026 | 03:06:56 | sell | 4,46 US$ | 0,007286 US$ | 4,46 | 0,007286 | 612,73 | 0x2c...29a4 | |
| 22/01/2026 | 22:19:25 | sell | 5,29 US$ | 0,007291 US$ | 5,29 | 0,007291 | 726,05 | 0x1e...8d01 | |
| 22/01/2026 | 20:06:06 | sell | 1,59 US$ | 0,007295 US$ | 1,59 | 0,007295 | 218,5 | 0xb6...a148 | |
| 22/01/2026 | 16:13:21 | sell | 1,95 US$ | 0,007297 US$ | 1,95 | 0,007297 | 268,13 | 0xf6...6476 | |
| 22/01/2026 | 15:24:35 | sell | 33,19 US$ | 0,007318 US$ | 33,19 | 0,007318 | 4.536,28 | 0xff...2cc4 | |
| 22/01/2026 | 15:16:57 | sell | 17,97 US$ | 0,007347 US$ | 17,97 | 0,007347 | 2.445,83 | 0x7d...2faa | |
| 22/01/2026 | 14:57:01 | sell | 15,42 US$ | 0,007366 US$ | 15,42 | 0,007366 | 2.093,17 | 0x8a...7a91 | |
| 22/01/2026 | 14:50:53 | sell | 0,2988 US$ | 0,007375 US$ | 0,2988 | 0,007375 | 40,51 | 0x1b...f236 | |
| 22/01/2026 | 14:08:54 | sell | 53,73 US$ | 0,007407 US$ | 53,73 | 0,007407 | 7.254,43 | 0x01...14f0 | |
| 22/01/2026 | 13:18:03 | sell | 0,3348 US$ | 0,007438 US$ | 0,3348 | 0,007438 | 45,01 | 0x1e...4337 | |
| 22/01/2026 | 13:01:23 | sell | 8,42 US$ | 0,007443 US$ | 8,42 | 0,007443 | 1.131,18 | 0x21...6e67 | |
| 22/01/2026 | 12:28:28 | sell | 0,2786 US$ | 0,007448 US$ | 0,2786 | 0,007448 | 37,4 | 0x5f...35d6 | |
| 22/01/2026 | 11:54:30 | sell | 5,1 US$ | 0,007452 US$ | 5,1 | 0,007452 | 684,68 | 0xc2...db69 | |
| 22/01/2026 | 09:02:20 | sell | 15,13 US$ | 0,007463 US$ | 15,13 | 0,007463 | 2.028,19 | 0xec...4b7e | |
| 22/01/2026 | 08:50:04 | sell | 0,8904 US$ | 0,007473 US$ | 0,8904 | 0,007473 | 119,15 | 0x20...93b6 |