WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp RIP-WCRO

Giá USD
0,0105171 US$
Giá
0,097439 WCRO
TVL
55.169,12 US$
Vốn hóa thị trường
34,5 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x70F3BfE6D89E3d0C2b0A5231bf314b060a37907a
RIP:
0x34aceA6Cc02578aF041a5E976b7289ca23cCB7A8
WCRO:
0x5C7F8A570d578ED84E63fdFA7b1eE72dEae1AE23
Đã gộp RIP:
534,71 NT
Đã gộp WCRO:
396.849,34 US$

Thống kê giá RIP/WCRO trên Cronos

Tính đến 9 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token RIP trên DEX VVS Finance là 0,00000000005171 US$. Giá RIP là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RIP là 0x34aceA6Cc02578aF041a5E976b7289ca23cCB7A8 với vốn hóa thị trường 34.473,68 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x70F3BfE6D89E3d0C2b0A5231bf314b060a37907a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 55.169,12 US$. Cặp giao dịch RIP/WCRO hoạt động trên Cronos.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của RIP/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x70F3BfE6D89E3d0C2b0A5231bf314b060a37907a là 55.169,12 US$.

Tổng số giao dịch của RIP/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool RIP/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 RIP so với WCRO là 0,0000000007439, ghi nhận vào lúc 05:25 UTC.

Giá chuyển đổi 1 RIP sang USD là 0,00000000005171 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá RIP-WCRO

NgàyThời gian
Giá $
Giá WCRO
Người tạoGiao dịch
06/04/202620:14:40buy17,37 US$0,0105171 US$2500,097439336,05 T0x69...517a
02/04/202623:42:37buy0,8023 US$0,0105215 US$11,430,09743415,38 T0x88...a302
02/04/202618:41:29buy6,89 US$0,0105165 US$99,20,097432133,47 T0xb4...7014
02/04/202612:47:59buy13,72 US$0,0105137 US$198,40,097426267,14 T0xad...f0ca
02/04/202603:44:44buy0,3931 US$0,010514 US$5,670,0974237,65 T0x10...6b4b
01/04/202621:40:23buy52,64 US$0,0105264 US$740,90,0974091 NT0x26...ece4
01/04/202614:10:02sell0,4849 US$0,0105193 US$6,860,0973519,34 T0xaf...e128
01/04/202613:24:18buy7,07 US$0,0105274 US$99,20,097393134,17 T0xa2...2254
01/04/202601:25:31buy3,49 US$0,0105213 US$49,60,0973967,11 T0x72...f9f1
31/03/202602:05:56buy1 US$0,0105226 US$14,220,09738919,25 T0xc6...c0aa
30/03/202610:57:53sell16,29 US$0,010523 US$228,90,097349311,46 T0x9c...d4ec
25/03/202612:22:34sell0,9271 US$0,0105574 US$12,230,09735316,63 T0x8b...d0ad
23/03/202616:21:06sell0,4989 US$0,0105588 US$6,560,0973548,93 T0x1f...807f
23/03/202615:38:05sell75,15 US$0,0105577 US$993,40,0973721,35 NT0xcd...0119