Thông tin về cặp HNT-WCRO
- Đã gộp HNT:
- 7.154,99
- Đã gộp WCRO:
- 77.809,1 US$
Thống kê giá HNT/WCRO trên Cronos
Tính đến 4 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token HNT trên DEX VVS Finance là 0,8771 US$. Giá HNT là giảm -5,83% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4 giao dịch với khối lượng giao dịch là 364,83 US$. Hợp đồng token HNT là 0x61426C150207AbF8a215f3377a0819dDcA842aF3 với vốn hóa thị trường 65.788,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xae4788f5d14BBC7169EB6b4f93EA66dE8a23c245 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 12.377,55 US$. Cặp giao dịch HNT/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HNT/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HNT/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xae4788f5d14BBC7169EB6b4f93EA66dE8a23c245 là 12.377,55 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HNT/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HNT/WCRO là 4 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HNT/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HNT/WCRO có khối lượng giao dịch là 364,83 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HNT so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HNT so với WCRO là 11,02, ghi nhận vào lúc 18:14 UTC.
1 HNT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HNT sang USD là 0,8771 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HNT-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | 17:32:30 | sell | 106,04 US$ | 0,8771 US$ | 1.333,29 | 11,02 | 120,89 | 0x51...0204 | |
| 04/02/2026 | 16:53:18 | buy | 106,54 US$ | 0,8856 US$ | 1.334,76 | 11,09 | 120,3 | 0x6d...f106 | |
| 04/02/2026 | 00:24:42 | sell | 50,69 US$ | 0,9133 US$ | 606,49 | 10,92 | 55,5 | 0x28...3b9b | |
| 03/02/2026 | 20:34:54 | sell | 101,54 US$ | 0,9315 US$ | 1.219,19 | 11,18 | 109 | 0xd2...7ca2 | |
| 03/02/2026 | 15:30:29 | sell | 115,06 US$ | 0,9692 US$ | 1.371,72 | 11,55 | 118,71 | 0xc0...78ec | |
| 03/02/2026 | 13:09:26 | buy | 114,64 US$ | 0,9571 US$ | 1.392,04 | 11,62 | 119,78 | 0x7f...464a | |
| 03/02/2026 | 12:53:36 | sell | 23,37 US$ | 0,9441 US$ | 282,14 | 11,39 | 24,76 | 0x22...2cf6 | |
| 03/02/2026 | 01:37:36 | sell | 60,72 US$ | 0,9853 US$ | 710,94 | 11,53 | 61,62 | 0x1a...1c5b | |
| 03/02/2026 | 01:18:14 | sell | 103,63 US$ | 1 US$ | 1.212,47 | 11,81 | 102,62 | 0x90...0b5d | |
| 02/02/2026 | 16:00:32 | sell | 118,72 US$ | 0,9971 US$ | 1.453,29 | 12,2 | 119,06 | 0x0b...f9b6 | |
| 02/02/2026 | 14:31:30 | buy | 116,09 US$ | 0,9757 US$ | 1.460,98 | 12,27 | 118,98 | 0xe0...3502 | |
| 02/02/2026 | 01:51:45 | sell | 114,48 US$ | 0,9664 US$ | 1.445,73 | 12,2 | 118,46 | 0x6d...a0ae | |
| 01/02/2026 | 21:17:37 | buy | 114,73 US$ | 0,9569 US$ | 1.471,57 | 12,27 | 119,89 | 0x88...1e93 | |
| 01/02/2026 | 14:39:08 | sell | 101,59 US$ | 0,9729 US$ | 1.270,99 | 12,17 | 104,41 | 0x5a...6cbe | |
| 01/02/2026 | 09:16:27 | sell | 102,61 US$ | 1,01 US$ | 1.267,94 | 12,55 | 101,02 | 0x43...6fbd | |
| 31/01/2026 | 17:11:58 | buy | 100,1 US$ | 0,9511 US$ | 1.327,87 | 12,61 | 105,24 | - | 0x1b...dc2a |
| 31/01/2026 | 13:39:21 | sell | 130,89 US$ | 1,02 US$ | 1.604,53 | 12,58 | 127,5 | 0x8d...1998 | |
| 31/01/2026 | 01:11:57 | buy | 135,18 US$ | 1,06 US$ | 1.611,97 | 12,65 | 127,34 | 0xd3...876d | |
| 31/01/2026 | 01:11:55 | sell | 51,72 US$ | 1,04 US$ | 616,81 | 12,43 | 49,6 | 0xfb...e16b | |
| 31/01/2026 | 01:06:38 | buy | 99,99 US$ | 1,04 US$ | 1.192,93 | 12,42 | 96,01 | 0xdb...4832 |