Thông tin về cặp GENZ-WCRO
- Đã gộp GENZ:
- 290,86 T
- Đã gộp WCRO:
- 110.918,36 US$
Thống kê giá GENZ/WCRO trên Cronos
Tính đến 21 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token GENZ trên DEX VVS Finance là 0,00000003843 US$. Giá GENZ là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GENZ là 0x93f2E7cb3B0Dd9897053f8c3969B57c9cD7Bdb1A với vốn hóa thị trường 38.436,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE2200Aa8148700967B2D854d3929d8F503A7689a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 20.258,61 US$. Cặp giao dịch GENZ/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GENZ/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GENZ/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xE2200Aa8148700967B2D854d3929d8F503A7689a là 20.258,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GENZ/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GENZ/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GENZ/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GENZ/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GENZ so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GENZ so với WCRO là 0,0000003819, ghi nhận vào lúc 11:52 UTC.
1 GENZ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GENZ sang USD là 0,00000003843 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GENZ-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | 19:33:51 | buy | 15,09 US$ | 0,073843 US$ | 150 | 0,063819 | 392,7 Tr | 0x11...afef | |
| 05/01/2026 | 23:27:42 | buy | 0,5493 US$ | 0,074225 US$ | 4,96 | 0,063814 | 13 Tr | 0x9e...9b54 | |
| 04/01/2026 | 08:40:23 | buy | 0,103 US$ | 0,07396 US$ | 0,992 | 0,063814 | 2,6 Tr | 0xfe...9a58 | |
| 03/01/2026 | 00:22:41 | buy | 0,09806 US$ | 0,07377 US$ | 0,992 | 0,063814 | 2,6 Tr | 0x22...cf1e | |
| 27/12/2025 | 03:55:09 | buy | 0,8765 US$ | 0,073506 US$ | 9,53 | 0,063813 | 25 Tr | 0xee...11d3 | |
| 24/12/2025 | 02:21:25 | buy | 23,54 US$ | 0,073583 US$ | 250 | 0,063804 | 657,05 Tr | 0x67...110c | |
| 20/12/2025 | 03:19:18 | sell | 0,4359 US$ | 0,073633 US$ | 4,52 | 0,063773 | 12 Tr | 0x70...e43b | |
| 19/12/2025 | 02:22:45 | sell | 44,99 US$ | 0,073402 US$ | 501,39 | 0,063791 | 1,32 T | 0x21...dde0 | |
| 18/12/2025 | 10:53:10 | buy | 1,29 US$ | 0,07348 US$ | 14,23 | 0,06383 | 37,17 Tr | 0x01...b370 | |
| 12/12/2025 | 18:55:29 | buy | 1,37 US$ | 0,073841 US$ | 13,69 | 0,063829 | 35,76 Tr | 0x8a...2128 | |
| 12/12/2025 | 03:02:34 | sell | 0,2477 US$ | 0,073862 US$ | 2,44 | 0,063806 | 6,42 Tr | 0x87...1436 | |
| 11/12/2025 | 08:50:00 | buy | 1,28 US$ | 0,073867 US$ | 12,74 | 0,063828 | 33,29 Tr | 0x17...fb14 | |
| 11/12/2025 | 08:49:59 | sell | 164,03 US$ | 0,0739 US$ | 1.623,89 | 0,063861 | 4,21 T | 0xe7...f4a7 | |
| 03/12/2025 | 03:24:57 | buy | 1,28 US$ | 0,074302 US$ | 11,79 | 0,063941 | 29,93 Tr | 0x27...3c6c | |
| 02/12/2025 | 10:28:54 | buy | 1,27 US$ | 0,074062 US$ | 12,41 | 0,06394 | 31,51 Tr | 0x1f...e72d | |
| 01/12/2025 | 13:44:50 | buy | 8,15 US$ | 0,073934 US$ | 81,62 | 0,063937 | 207,33 Tr | 0x56...7220 | |
| 01/12/2025 | 13:44:50 | sell | 1.307,07 US$ | 0,073925 US$ | 13.080,81 | 0,063928 | 30 T | 0x9b...faea | |
| 01/12/2025 | 01:38:27 | buy | 0,5136 US$ | 0,075018 US$ | 5 | 0,064889 | 10,24 Tr | 0x81...4b77 |