Thông tin về cặp GENZ-WCRO
- Đã gộp GENZ:
- 80,83 T
- Đã gộp WCRO:
- 361.013,37 US$
Thống kê giá GENZ/WCRO trên Cronos
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token GENZ trên DEX VVS Finance là 0,0000004441 US$. Giá GENZ là giảm -7,60% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 21 giao dịch với khối lượng giao dịch là 395,66 US$. Hợp đồng token GENZ là 0x93f2E7cb3B0Dd9897053f8c3969B57c9cD7Bdb1A với vốn hóa thị trường 443.900,74 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE2200Aa8148700967B2D854d3929d8F503A7689a với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 71.757,79 US$. Cặp giao dịch GENZ/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GENZ/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GENZ/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xE2200Aa8148700967B2D854d3929d8F503A7689a là 71.757,79 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GENZ/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GENZ/WCRO là 21 trong 24 giờ qua, trong đó 16 là giao dịch mua và 5 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GENZ/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GENZ/WCRO có khối lượng giao dịch là 395,66 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GENZ so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GENZ so với WCRO là 0,000004468, ghi nhận vào lúc 03:28 UTC.
1 GENZ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GENZ sang USD là 0,0000004441 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GENZ-WCRO
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
03/04/2025 | 02:29:24 | buy | 89,44 US$ | 0,064441 US$ | 900 | 0,054468 | 201,4 Tr | 0xdd...cc82 | |
03/04/2025 | 02:14:28 | buy | 12,2 US$ | 0,064426 US$ | 122,84 | 0,054456 | 27,57 Tr | 0x36...be67 | |
03/04/2025 | 01:47:15 | sell | 0,1242 US$ | 0,064427 US$ | 1,24 | 0,054427 | 280.580,43 | 0x42...04cb | |
03/04/2025 | 01:26:41 | sell | 0,4945 US$ | 0,064406 US$ | 4,96 | 0,054428 | 1,12 Tr | 0x45...5508 | |
03/04/2025 | 01:26:07 | buy | 0,0009373 US$ | 0,064433 US$ | 0,009418 | 0,054454 | 2.114,25 | 0x1b...7b9b | |
03/04/2025 | 01:25:12 | sell | 0,000943 US$ | 0,064406 US$ | 0,009475 | 0,054428 | 2.139,81 | 0xa3...1613 | |
03/04/2025 | 01:22:06 | sell | 1,25 US$ | 0,064407 US$ | 12,61 | 0,054428 | 2,85 Tr | 0x28...c4d4 | |
03/04/2025 | 01:14:57 | buy | 0,9958 US$ | 0,064436 US$ | 10 | 0,054454 | 2,24 Tr | 0xb5...b005 | |
02/04/2025 | 23:27:03 | sell | 10,42 US$ | 0,064197 US$ | 110 | 0,054429 | 24,83 Tr | 0xf4...eea9 | |
02/04/2025 | 21:12:57 | sell | 198,25 US$ | 0,064405 US$ | 2.005,03 | 0,054455 | 450 Tr | 0x2d...8a1e | |
02/04/2025 | 18:09:46 | sell | 0,01375 US$ | 0,064646 US$ | 0,1325 | 0,05448 | 29.595,01 | 0x0d...5c19 | |
02/04/2025 | 17:27:13 | sell | 13,13 US$ | 0,064687 US$ | 125,63 | 0,054482 | 28,03 Tr | 0x1c...e386 | |
02/04/2025 | 13:37:52 | sell | 0,0009616 US$ | 0,06461 US$ | 0,009351 | 0,054483 | 2.085,66 | 0xa7...9098 | |
02/04/2025 | 13:37:13 | sell | 0,064599 US$ | 0,064599 US$ | 0,054483 | 0,054483 | 1 | 0x93...5946 | |
02/04/2025 | 11:22:52 | sell | 2,9 US$ | 0,064661 US$ | 27,98 | 0,054483 | 6,24 Tr | 0x51...fc06 | |
02/04/2025 | 11:22:52 | sell | 0,7273 US$ | 0,064661 US$ | 6,99 | 0,054484 | 1,56 Tr | 0x51...fc06 | |
02/04/2025 | 09:36:24 | sell | 4,14 US$ | 0,064758 US$ | 39,03 | 0,054484 | 8,7 Tr | 0x9c...d47a | |
02/04/2025 | 08:57:59 | sell | 16,2 US$ | 0,064784 US$ | 152,02 | 0,054487 | 33,88 Tr | 0x92...071f | |
02/04/2025 | 08:54:30 | sell | 3,13 US$ | 0,064774 US$ | 29,46 | 0,054489 | 6,56 Tr | 0xb2...4761 | |
02/04/2025 | 08:52:34 | sell | 2,61 US$ | 0,064785 US$ | 24,56 | 0,05449 | 5,47 Tr | 0xe5...6cc7 |