Thông tin về cặp EMIT-WCRO
- Đã gộp EMIT:
- 862,64 Tr
- Đã gộp WCRO:
- 325.906,41 US$
Thống kê giá EMIT/WCRO trên Cronos
Tính đến 9 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token EMIT trên DEX VVS Finance là 0,00003017 US$. Giá EMIT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,11 US$. Hợp đồng token EMIT là 0x9FA6552c1E9df51070A3b456355B5d76cBD59B5A với vốn hóa thị trường 30.170,59 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x609f5982a60Ba35d6749C8617771Ff5Ad65E2F0d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 52.209,06 US$. Cặp giao dịch EMIT/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EMIT/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EMIT/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x609f5982a60Ba35d6749C8617771Ff5Ad65E2F0d là 52.209,06 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EMIT/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EMIT/WCRO là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EMIT/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EMIT/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,11 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EMIT so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EMIT so với WCRO là 0,0003766, ghi nhận vào lúc 14:47 UTC.
1 EMIT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EMIT sang USD là 0,00003017 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EMIT-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | 19:33:48 | sell | 0,1055 US$ | 0,00003017 US$ | 1,31 | 0,0003766 | 3.500 | 0xc5...d159 | |
| 05/02/2026 | 22:54:57 | sell | 1,69 US$ | 0,00002706 US$ | 23,65 | 0,0003766 | 62.807,28 | 0xaa...cc7f | |
| 03/02/2026 | 18:29:06 | sell | 11,37 US$ | 0,00003025 US$ | 141,73 | 0,0003768 | 376.051,53 | 0xca...3746 | |
| 26/01/2026 | 10:53:30 | sell | 25,24 US$ | 0,00003408 US$ | 279,54 | 0,0003773 | 740.764,05 | 0x20...a1f5 | |
| 26/01/2026 | 10:52:46 | sell | 25,29 US$ | 0,00003414 US$ | 280,02 | 0,000378 | 740.764,09 | 0x10...e08b | |
| 26/01/2026 | 10:51:08 | sell | 16,78 US$ | 0,00003398 US$ | 186,95 | 0,0003785 | 493.842,73 | 0x65...d205 | |
| 26/01/2026 | 10:46:11 | sell | 1,88 US$ | 0,00003401 US$ | 20,97 | 0,0003788 | 55.370,92 | 0x6d...0ea8 | |
| 26/01/2026 | 10:45:24 | sell | 1,88 US$ | 0,00003401 US$ | 20,97 | 0,0003788 | 55.370,92 | 0x48...1ae7 | |
| 26/01/2026 | 10:45:13 | sell | 1,88 US$ | 0,00003402 US$ | 20,98 | 0,0003789 | 55.370,92 | 0xe3...259d | |
| 26/01/2026 | 10:44:41 | sell | 1,69 US$ | 0,00003402 US$ | 18,88 | 0,0003789 | 49.835,14 | 0x8f...cb85 | |
| 26/01/2026 | 10:44:02 | sell | 1,69 US$ | 0,00003402 US$ | 18,88 | 0,0003789 | 49.835,14 | 0x2d...d557 | |
| 26/01/2026 | 10:43:38 | sell | 1,69 US$ | 0,00003403 US$ | 18,88 | 0,000379 | 49.835,14 | 0x7a...3918 | |
| 26/01/2026 | 10:43:10 | sell | 1,52 US$ | 0,00003403 US$ | 16,99 | 0,000379 | 44.835,14 | 0x42...8cae | |
| 26/01/2026 | 10:42:56 | sell | 1,52 US$ | 0,00003404 US$ | 16,99 | 0,0003791 | 44.835,14 | 0x80...0efb | |
| 26/01/2026 | 10:42:41 | sell | 1,52 US$ | 0,00003404 US$ | 16,99 | 0,0003791 | 44.835,14 | 0x18...df1d | |
| 26/01/2026 | 10:42:14 | sell | 1,52 US$ | 0,00003404 US$ | 17 | 0,0003792 | 44.835,14 | 0x2e...1e5f | |
| 26/01/2026 | 10:41:57 | sell | 1,52 US$ | 0,00003405 US$ | 17 | 0,0003792 | 44.835,14 | 0xbb...6b21 | |
| 26/01/2026 | 10:41:32 | sell | 1,52 US$ | 0,00003405 US$ | 17 | 0,0003792 | 44.835,14 | 0x6c...28a5 | |
| 26/01/2026 | 10:41:22 | sell | 1,52 US$ | 0,00003405 US$ | 17 | 0,0003793 | 44.835,14 | 0x74...339b | |
| 26/01/2026 | 10:40:25 | sell | 1,52 US$ | 0,00003406 US$ | 17 | 0,0003793 | 44.835,14 | 0x0c...e1c2 |