Thông tin về cặp SNTZL-WCRO
- Đã gộp SNTZL:
- 259,19 Tr
- Đã gộp WCRO:
- 84.983,07 US$
Thống kê giá SNTZL/WCRO trên Cronos
Tính đến 21 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token SNTZL trên DEX Ebisu's Bay là 0,00002256 US$. Giá SNTZL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SNTZL là 0xacda402E87A76944Fb2D8aB5b4e468A747765688 với vốn hóa thị trường 22.565,54 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x2180C1359B3edc533a7737B0557B8092f3C17335 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 11.700,68 US$. Cặp giao dịch SNTZL/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SNTZL/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SNTZL/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x2180C1359B3edc533a7737B0557B8092f3C17335 là 11.700,68 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SNTZL/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SNTZL/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SNTZL/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SNTZL/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SNTZL so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SNTZL so với WCRO là 0,0003277, ghi nhận vào lúc 04:20 UTC.
1 SNTZL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SNTZL sang USD là 0,00002256 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SNTZL-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | 02:16:29 | sell | 7,08 US$ | 0,00002256 US$ | 102,97 | 0,0003277 | 314.154,3 | 0x01...f1cf | |
| 08/04/2026 | 10:03:49 | sell | 2,82 US$ | 0,0000235 US$ | 39,49 | 0,0003283 | 120.284,89 | 0x8f...0d50 | |
| 08/04/2026 | 10:03:49 | sell | 13,23 US$ | 0,00002352 US$ | 184,9 | 0,0003287 | 562.500 | 0x2b...910d | |
| 08/04/2026 | 08:42:00 | sell | 4,42 US$ | 0,00002361 US$ | 61,81 | 0,0003296 | 187.500 | 0xf5...06d6 | |
| 06/04/2026 | 19:31:34 | sell | 0,6331 US$ | 0,00002293 US$ | 9,1 | 0,0003299 | 27.603,15 | 0x75...a13f | |
| 04/04/2026 | 21:28:11 | buy | 0,5466 US$ | 0,00002313 US$ | 7,83 | 0,0003314 | 23.630,1 | 0xf8...205c |