WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp DaNK-WCRO

Giá USD
0,051881 US$
Giá
0,0000308 WCRO
TVL
3.149,49 US$
Vốn hóa thị trường
1,9 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x341974fBd3E37e251190aB917e99646eeA0a43C1
DaNK:
0x312fc92d031e6fdf422a484191d85cA0DD873FA0
WCRO:
0x5C7F8A570d578ED84E63fdFA7b1eE72dEae1AE23
Đã gộp DaNK:
834,67 Tr
Đã gộp WCRO:
25.791,11 US$

Thống kê giá DaNK/WCRO trên Cronos

Tính đến 28 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token DaNK trên DEX Ebisu's Bay là 0,000001881 US$. Giá DaNK là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token DaNK là 0x312fc92d031e6fdf422a484191d85cA0DD873FA0 với vốn hóa thị trường 1.881,09 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x341974fBd3E37e251190aB917e99646eeA0a43C1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.149,49 US$. Cặp giao dịch DaNK/WCRO hoạt động trên Cronos.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của DaNK/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x341974fBd3E37e251190aB917e99646eeA0a43C1 là 3.149,49 US$.

Tổng số giao dịch của DaNK/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool DaNK/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 DaNK so với WCRO là 0,0000308, ghi nhận vào lúc 15:11 UTC.

Giá chuyển đổi 1 DaNK sang USD là 0,000001881 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá DaNK-WCRO

NgàyThời gian
Giá $
Giá WCRO
Người tạoGiao dịch
23/09/202621:13:50sell0,06079 US$0,051881 US$0,99570,000030832.320,120xd5...1a65
23/09/202600:34:02buy13,3 US$0,052046 US$2000,000030756,5 Tr0xb2...e51c
22/09/202605:13:48sell0,06876 US$0,052011 US$1,030,0000303334.183,20xcf...5dfe
04/09/202618:28:59sell2,46 US$0,051701 US$44,090,000030431,45 Tr0xf3...5260
24/08/202623:56:23sell0,3914 US$0,051834 US$6,490,00003044213.397,610xc8...6223
24/08/202616:32:53sell0,4008 US$0,051878 US$6,50,00003046213.3960xc3...6a29
07/06/202610:35:48sell0,2761 US$0,051841 US$4,570,00003047150.0000x32...5d20
11/05/202608:41:45sell0,34 US$0,052266 US$4,570,00003048150.0000x0c...869f
27/04/202622:07:03sell0,2142 US$0,052121 US$3,080,00003049100.999,990xa3...3092