Thông tin về cặp CRONON-WCRO
- Đã gộp CRONON:
- 199,43 T
- Đã gộp WCRO:
- 163.250,96 US$
Thống kê giá CRONON/WCRO trên Cronos
Tính đến 19 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token CRONON trên DEX Ebisu's Bay là 0,00000005562 US$. Giá CRONON là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CRONON là 0x50aa2611004B3252030Cc95E9c5A2a44DFED9983 với vốn hóa thị trường 22.494,21 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xDf0ea947D7f15d835061339DB378BD80519b7a8d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 22.252,84 US$. Cặp giao dịch CRONON/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CRONON/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CRONON/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xDf0ea947D7f15d835061339DB378BD80519b7a8d là 22.252,84 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CRONON/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CRONON/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CRONON/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CRONON/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CRONON so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CRONON so với WCRO là 0,0000008161, ghi nhận vào lúc 06:45 UTC.
1 CRONON đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CRONON sang USD là 0,00000005562 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CRONON-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | 15:45:12 | sell | 0,01372 US$ | 0,075562 US$ | 0,2013 | 0,068161 | 246.698,85 | 0xf3...ea24 | |
| 13/04/2026 | 15:17:55 | buy | 2,77 US$ | 0,075594 US$ | 40,78 | 0,068208 | 49,69 Tr | 0x23...7dc8 | |
| 12/04/2026 | 20:24:07 | buy | 0,07721 US$ | 0,075577 US$ | 1,13 | 0,068193 | 1,38 Tr | 0xd0...1695 | |
| 12/04/2026 | 06:04:38 | sell | 2,27 US$ | 0,075594 US$ | 33,21 | 0,068158 | 40,72 Tr | 0x2b...2043 | |
| 11/04/2026 | 19:34:10 | sell | 5,7 US$ | 0,075706 US$ | 81,64 | 0,068164 | 100 Tr | 0x36...2f39 | |
| 31/03/2026 | 18:54:20 | sell | 1,46 US$ | 0,075746 US$ | 20,83 | 0,068181 | 25,47 Tr | 0xc5...ff15 |