Thông tin về cặp WETH-WCRO
- Đã gộp WETH:
- 0,001192
- Đã gộp WCRO:
- 35,86 US$
Thống kê giá WETH/WCRO trên Cronos
Tính đến 8 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WETH trên DEX CroSwap là 3.280,84 US$. Giá WETH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WETH là 0xe44Fd7fCb2b1581822D0c862B68222998a0c299a với vốn hóa thị trường 42.541.240,44 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x3e21326ACbb7d538C7A5A30D300743337b9B6643 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7,51 US$. Cặp giao dịch WETH/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WETH/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WETH/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0x3e21326ACbb7d538C7A5A30D300743337b9B6643 là 7,51 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WETH/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WETH/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WETH/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WETH/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WETH so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WETH so với WCRO là 31.344,55, ghi nhận vào lúc 19:54 UTC.
1 WETH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WETH sang USD là 3.280,84 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WETH-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | 09:03:47 | sell | 0,1668 US$ | 3.280,84 US$ | 1,59 | 31.344,55 | 0,00005086 | 0xaa...a52c | |
| 02/01/2026 | 17:00:52 | buy | 0,1179 US$ | 3.033,52 US$ | 1,23 | 31.784,42 | 0,00003889 | 0x00...ec63 | |
| 09/12/2025 | 01:31:53 | sell | 0,03312 US$ | 3.183,48 US$ | 0,3213 | 30.886,8 | 0,0000104 | 0xd6...2492 | |
| 09/12/2025 | 01:29:34 | buy | 0,1759 US$ | 3.073,97 US$ | 1,7 | 29.824,27 | 0,00005724 | 0x0b...3d13 | |
| 04/12/2025 | 10:33:11 | sell | 0,1722 US$ | 3.243,65 US$ | 1,57 | 29.600,13 | 0,00005309 | 0xa9...7a44 | |
| 04/12/2025 | 10:33:10 | buy | 0,197 US$ | 3.235,45 US$ | 1,79 | 29.525,32 | 0,00006091 | 0x86...cf3b |