Thông tin về cặp Army-WCRO
- Đã gộp Army:
- 157,21 Tr
- Đã gộp WCRO:
- 44.886,97 US$
Thống kê giá Army/WCRO trên Cronos
Tính đến 16 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token Army trên DEX Crodex là 0,00002164 US$. Giá Army là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Army là 0xB20115B8B176D72F077C4f93e95492870240a0b2 với vốn hóa thị trường 21.647,58 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xDCB68AbA4c9B87C76fA6ADB54214451e91bFD1bC với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 6.826,81 US$. Cặp giao dịch Army/WCRO hoạt động trên Cronos.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Army/WCRO hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Army/WCRO với địa chỉ hợp đồng 0xDCB68AbA4c9B87C76fA6ADB54214451e91bFD1bC là 6.826,81 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Army/WCRO trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Army/WCRO là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Army/WCRO trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Army/WCRO có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Army so với WCRO là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Army so với WCRO là 0,0002846, ghi nhận vào lúc 21:55 UTC.
1 Army đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Army sang USD là 0,00002164 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Army-WCRO
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WCRO | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | 00:42:43 | sell | 0,02426 US$ | 0,00002164 US$ | 0,319 | 0,0002846 | 1.120,92 | 0xda...0a2c | |
| 12/05/2026 | 04:51:50 | buy | 0,00006372 US$ | 0,00002304 US$ | 0,0007917 | 0,0002863 | 2,76 | 0x03...3c13 | |
| 29/04/2026 | 23:11:54 | sell | 6,79 US$ | 0,00001938 US$ | 100,02 | 0,0002853 | 350.571,37 | 0x7a...5c86 | |
| 09/04/2026 | 19:47:17 | buy | 0,1496 US$ | 0,00002011 US$ | 2,14 | 0,0002876 | 7.439,53 | 0x1e...c5d0 | |
| 28/03/2026 | 12:17:02 | sell | 0,4994 US$ | 0,00002054 US$ | 6,95 | 0,0002859 | 24.314,93 | 0xb5...60ac | |
| 26/03/2026 | 23:51:26 | sell | 0,04521 US$ | 0,000021 US$ | 0,6155 | 0,000286 | 2.152,35 | 0xb1...a233 |