Thông tin về cặp SDC-YOSHI
- Đã gộp SDC:
- 13,37
- Đã gộp YOSHI:
- 566,7 US$
Thống kê giá SDC/YOSHI trên BNB Chain
Tính đến 18 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token SDC trên DEX Yoshi là 0 US$. Giá SDC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SDC là 0x3F9De0DE2abc8E0460c26533E031799C6CEb141D với vốn hóa thị trường 0,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9A3aF16CD562Fe2278976876774Fc40BdA52E04E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch SDC/YOSHI hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SDC/YOSHI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SDC/YOSHI với địa chỉ hợp đồng 0x9A3aF16CD562Fe2278976876774Fc40BdA52E04E là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SDC/YOSHI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SDC/YOSHI là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SDC/YOSHI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SDC/YOSHI có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SDC so với YOSHI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SDC so với YOSHI là 41,38, ghi nhận vào lúc 03:15 UTC.
1 SDC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SDC sang USD là 0 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SDC-YOSHI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá YOSHI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | 21:15:17 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 15,05 | 41,38 | 0,3638 | 0xf4...1640 | |
| 09/03/2026 | 21:15:10 | sell | 0 US$ | 0 US$ | 13,65 | 41,04 | 0,3328 | 0x8a...911a | |
| 09/03/2026 | 21:15:07 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 40,17 | 42,18 | 1,02 | 0x89...386c | |
| 09/03/2026 | 21:15:06 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 20,91 | 42,18 | 0,5964 | 0x20...b03d | |
| 26/02/2026 | 18:59:53 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 18,91 | 32,4 | 0,5836 | 0x6c...b98b | |
| 23/02/2026 | 04:20:21 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 9,66 | 30,57 | 0,3162 | 0x78...4f12 | |
| 21/02/2026 | 19:59:53 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 34,25 | 29,87 | 1,23 | 0xf3...9bcc | |
| 21/02/2026 | 19:59:53 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 0,2992 | 29,94 | 0,009993 | 0x87...8dfc |