Thông tin về cặp BTCB-WBNB
- Đã gộp BTCB:
- 0,3955
- Đã gộp WBNB:
- 13,5 US$
Thống kê giá BTCB/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 1 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token BTCB trên DEX Uniswap V3 là 87.816,96 US$. Giá BTCB là giảm -1,08% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 97 giao dịch với khối lượng giao dịch là 5.966,53 US$. Hợp đồng token BTCB là 0x7130d2A12B9BCbFAe4f2634d864A1Ee1Ce3Ead9c với vốn hóa thị trường 5.734.532.988,57 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xfD6E5B7C30538dff2752058E425ad01A56B831CC với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 52.601,49 US$. Cặp giao dịch BTCB/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BTCB/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BTCB/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xfD6E5B7C30538dff2752058E425ad01A56B831CC là 52.601,49 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BTCB/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BTCB/WBNB là 97 trong 24 giờ qua, trong đó 16 là giao dịch mua và 81 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BTCB/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BTCB/WBNB có khối lượng giao dịch là 5.966,53 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BTCB so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BTCB so với WBNB là 100,64, ghi nhận vào lúc 03:43 UTC.
1 BTCB đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BTCB sang USD là 87.816,96 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BTCB-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | 02:03:57 | sell | 34,87 US$ | 87.816,96 US$ | 0,03997 | 100,64 | 0,0003971 | 0xcf...8a2e | |
| 01/01/2026 | 02:02:22 | sell | 8,2 US$ | 87.790,17 US$ | 0,009408 | 100,65 | 0,00009347 | 0x0d...e888 | |
| 01/01/2026 | 02:02:22 | sell | 0,6459 US$ | 87.791,79 US$ | 0,0007405 | 100,65 | 0,057357 | 0x70...d75a | |
| 01/01/2026 | 02:02:16 | sell | 91,26 US$ | 87.808,55 US$ | 0,1046 | 100,67 | 0,001039 | 0xd8...120a | |
| 01/01/2026 | 02:01:04 | sell | 72,29 US$ | 87.838,39 US$ | 0,08288 | 100,71 | 0,000823 | 0x1d...c738 | |
| 01/01/2026 | 02:00:21 | sell | 59,58 US$ | 87.862,45 US$ | 0,06831 | 100,73 | 0,0006781 | 0x8a...e5b9 | |
| 01/01/2026 | 01:57:06 | sell | 53,47 US$ | 87.830,17 US$ | 0,06134 | 100,76 | 0,0006088 | 0x8a...236d | |
| 01/01/2026 | 01:57:04 | sell | 54,23 US$ | 87.849,83 US$ | 0,06221 | 100,78 | 0,0006173 | 0x80...a716 | |
| 01/01/2026 | 01:57:01 | sell | 148,21 US$ | 87.886,78 US$ | 0,17 | 100,82 | 0,001686 | 0xc1...b32c | |
| 01/01/2026 | 01:56:54 | sell | 75 US$ | 87.901,28 US$ | 0,08607 | 100,87 | 0,0008532 | 0xcb...e48b | |
| 01/01/2026 | 01:55:08 | sell | 82,23 US$ | 87.859,08 US$ | 0,09444 | 100,9 | 0,0009359 | 0x62...6c5a | |
| 01/01/2026 | 01:47:24 | sell | 83,24 US$ | 87.770,23 US$ | 0,09573 | 100,94 | 0,0009484 | 0x86...6812 | |
| 01/01/2026 | 01:42:24 | sell | 25,04 US$ | 87.345,29 US$ | 0,02895 | 100,96 | 0,0002867 | 0x41...956b | |
| 01/01/2026 | 01:42:24 | sell | 25,04 US$ | 87.354,44 US$ | 0,02895 | 100,97 | 0,0002867 | 0xf2...ee0d | |
| 01/01/2026 | 01:41:03 | sell | 156,8 US$ | 87.387,66 US$ | 0,1812 | 101,01 | 0,001794 | 0x94...fffa | |
| 01/01/2026 | 01:11:12 | sell | 98,99 US$ | 87.819,88 US$ | 0,1139 | 101,06 | 0,001127 | 0x7d...15b0 | |
| 01/01/2026 | 01:10:58 | sell | 212,46 US$ | 87.778,34 US$ | 0,2447 | 101,13 | 0,00242 | 0x51...9362 | |
| 01/01/2026 | 01:10:52 | sell | 163,37 US$ | 87.798,63 US$ | 0,1883 | 101,2 | 0,00186 | 0x9c...3716 | |
| 01/01/2026 | 01:10:45 | sell | 35,12 US$ | 87.828,14 US$ | 0,04049 | 101,23 | 0,0003999 | 0x39...0f3c | |
| 01/01/2026 | 01:09:52 | sell | 121,21 US$ | 87.824,02 US$ | 0,1397 | 101,26 | 0,00138 | 0x9b...610e |