Thông tin về cặp SWYCH-WBNB
- Đã gộp SWYCH:
- 237,97 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 54,65 US$
Thống kê giá SWYCH/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token SWYCH trên DEX Swych là 0,0001472 US$. Giá SWYCH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token SWYCH là 0x9334e37faD7c41Cd6C9565Bff3A97CE31CEE52a3 với vốn hóa thị trường 362.845,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x9d4f74668d970543f5df8aC1D4C9661972117491 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 70.262,67 US$. Cặp giao dịch SWYCH/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SWYCH/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SWYCH/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x9d4f74668d970543f5df8aC1D4C9661972117491 là 70.262,67 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SWYCH/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SWYCH/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SWYCH/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SWYCH/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SWYCH so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SWYCH so với WBNB là 0,0000002291, ghi nhận vào lúc 18:06 UTC.
1 SWYCH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SWYCH sang USD là 0,0001472 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SWYCH-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | 10:32:03 | sell | 0,01232 US$ | 0,0001472 US$ | 0,00001917 | 0,062291 | 83,7 | 0xd1...fece | |
| 14/04/2026 | 21:35:33 | sell | 0,01071 US$ | 0,0001408 US$ | 0,00001742 | 0,062291 | 76,04 | 0x1d...e657 | |
| 02/04/2026 | 19:49:23 | buy | 0,01343 US$ | 0,0001338 US$ | 0,00002311 | 0,062302 | 100,39 | 0x91...80ed | |
| 31/03/2026 | 11:00:28 | buy | 0,00688 US$ | 0,0001382 US$ | 0,00001146 | 0,062302 | 49,78 | 0xea...c7a3 | |
| 26/03/2026 | 22:22:21 | buy | 0,008789 US$ | 0,0001451 US$ | 0,00001394 | 0,062302 | 60,55 | 0x8f...299e | |
| 25/03/2026 | 14:10:34 | sell | 0,03531 US$ | 0,0001486 US$ | 0,00005442 | 0,062291 | 237,57 | 0xbc...e838 |