Thông tin về cặp WHIRL-WBNB
- Đã gộp WHIRL:
- 31,69 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 5,77 US$
Thống kê giá WHIRL/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 22 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token WHIRL trên DEX JulSwap là 0,0001166 US$. Giá WHIRL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WHIRL là 0x7f479d78380Ad00341fdD7322fE8AEf766e29e5A với vốn hóa thị trường 82.747,79 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x50CD0DFc9780720AC3D7A0F0D6Ef59Bf039EaBE4 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.416,91 US$. Cặp giao dịch WHIRL/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WHIRL/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WHIRL/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x50CD0DFc9780720AC3D7A0F0D6Ef59Bf039EaBE4 là 7.416,91 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WHIRL/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WHIRL/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WHIRL/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WHIRL/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WHIRL so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WHIRL so với WBNB là 0,0000001816, ghi nhận vào lúc 22:57 UTC.
1 WHIRL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WHIRL sang USD là 0,0001166 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WHIRL-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | 23:45:44 | sell | 0,01538 US$ | 0,0001166 US$ | 0,00002396 | 0,061816 | 131,87 | 0x25...90d5 | |
| 08/04/2026 | 03:11:14 | sell | 0,01724 US$ | 0,0001117 US$ | 0,00002803 | 0,061816 | 154,28 | 0xc6...cb79 | |
| 08/04/2026 | 00:51:02 | sell | 0,06376 US$ | 0,000112 US$ | 0,0001034 | 0,061817 | 569,2 | 0x0f...e69e | |
| 30/03/2026 | 06:13:35 | sell | 5,71 US$ | 0,000112 US$ | 0,009286 | 0,061819 | 51.025,87 | 0x04...b1cd | |
| 26/03/2026 | 10:58:32 | sell | 0,874 US$ | 0,000115 US$ | 0,001385 | 0,061823 | 7.600,43 | 0xb4...2518 | |
| 22/03/2026 | 10:52:51 | sell | 0,06154 US$ | 0,0001147 US$ | 0,0000978 | 0,061823 | 536,25 | 0xe6...fd85 |