Thông tin về cặp USDat-USDT
- Đã gộp USDat:
- 2,65 Tr
- Đã gộp USDT:
- 2,66 Tr US$
Thống kê giá USDat/USDT trên BNB Chain
Tính đến 21 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token USDat trên DEX PancakeSwap V3 là 1 US$. Giá USDat là tăng 0,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.870,27 US$. Hợp đồng token USDat là 0x0Bb150DFa86EA5d7742F07FEfCD8E8edA81D64eF với vốn hóa thị trường 2.727.509,11 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xF80Ab3Cc041d8Ccc1c51AcC295AFdba26AD70Aa9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.317.087,85 US$. Cặp giao dịch USDat/USDT hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDat/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDat/USDT với địa chỉ hợp đồng 0xF80Ab3Cc041d8Ccc1c51AcC295AFdba26AD70Aa9 là 5.317.087,85 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDat/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDat/USDT là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 4 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDat/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDat/USDT có khối lượng giao dịch là 3.870,27 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDat so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDat so với USDT là 1, ghi nhận vào lúc 17:02 UTC.
1 USDat đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDat sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDat-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | 16:39:02 | buy | 49 US$ | 1 US$ | 49 | 1 | 48,99 | 0x95...ab6c | |
| 21/05/2026 | 16:11:00 | buy | 155 US$ | 1 US$ | 155 | 1 | 154,98 | 0x1b...32b9 | |
| 21/05/2026 | 15:39:44 | buy | 1.598,48 US$ | 1 US$ | 1.598,48 | 1 | 1.598,35 | 0xf7...b8fa | |
| 21/05/2026 | 15:13:06 | sell | 27,99 US$ | 0,9998 US$ | 27,99 | 0,9998 | 28 | 0x6b...872d | |
| 21/05/2026 | 15:10:32 | buy | 200 US$ | 1 US$ | 200 | 1 | 199,98 | 0x53...573f | |
| 21/05/2026 | 15:08:15 | sell | 1.839,79 US$ | 0,9998 US$ | 1.839,79 | 0,9998 | 1.840 | 0x14...fdb2 | |
| 19/05/2026 | 14:01:14 | buy | 0,002117 US$ | 1 US$ | 0,002117 | 1 | 0,002117 | 0x44...1ff1 |