Thông tin về cặp TELO-WBNB
- Đã gộp TELO:
- 611,56 NT
- Đã gộp WBNB:
- 13,19 US$
Thống kê giá TELO/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 5 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token TELO trên DEX PancakeSwap V3 là 0,00000000001328 US$. Giá TELO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token TELO là 0x5cD8778345950D339aE088d7Fc2Db9B20c367316 với vốn hóa thị trường 10.745,21 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe9315C49A23Faad9b9131B3cfA20CF5763e80C58 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 16.234,16 US$. Cặp giao dịch TELO/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TELO/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TELO/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xe9315C49A23Faad9b9131B3cfA20CF5763e80C58 là 16.234,16 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TELO/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TELO/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TELO/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TELO/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TELO so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TELO so với WBNB là 0,00000000000002158, ghi nhận vào lúc 13:00 UTC.
1 TELO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TELO sang USD là 0,00000000001328 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TELO-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 23:43:42 | sell | 0,6855 US$ | 0,0101328 US$ | 0,001113 | 0,0132158 | 51,6 T | 0x71...1f0d | |
| 29/04/2026 | 04:11:56 | sell | 14,12 US$ | 0,0101352 US$ | 0,02258 | 0,0132162 | 1,04 NT | 0x25...1f47 | |
| 13/04/2026 | 22:09:31 | sell | 10,91 US$ | 0,0101321 US$ | 0,01792 | 0,0132168 | 826,49 T | 0xa9...dbf1 | |
| 09/04/2026 | 20:49:17 | sell | 0,1263 US$ | 0,0101322 US$ | 0,0002076 | 0,0132171 | 9,56 T | 0x12...7189 | |
| 05/04/2026 | 01:48:03 | buy | 0,1977 US$ | 0,0101285 US$ | 0,0003342 | 0,0132172 | 15,39 T | 0x70...e1a1 | |
| 01/04/2026 | 05:33:56 | sell | 0,5539 US$ | 0,010134 US$ | 0,0008974 | 0,0132171 | 41,32 T | 0x44...e4b1 |