Thông tin về cặp mubarak-WBNB
- Đã gộp mubarak:
- 67,6 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 501,7 US$
Thống kê giá mubarak/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 23 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token mubarak trên DEX PancakeSwap V3 là 0,0136 US$. Giá mubarak là giảm -3,91% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 569 giao dịch với khối lượng giao dịch là 49.980,84 US$. Hợp đồng token mubarak là 0x5C85D6C6825aB4032337F11Ee92a72DF936b46F6 với vốn hóa thị trường 13.604.970,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x90A54475D512B8f3852351611c38faD30a513491 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.240.445,42 US$. Cặp giao dịch mubarak/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của mubarak/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của mubarak/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x90A54475D512B8f3852351611c38faD30a513491 là 1.240.445,42 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool mubarak/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của mubarak/WBNB là 569 trong 24 giờ qua, trong đó 263 là giao dịch mua và 306 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool mubarak/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool mubarak/WBNB có khối lượng giao dịch là 49.980,84 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 mubarak so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 mubarak so với WBNB là 0,00002128, ghi nhận vào lúc 16:46 UTC.
1 mubarak đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 mubarak sang USD là 0,0136 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá mubarak-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | 16:28:08 | sell | 0,2206 US$ | 0,0136 US$ | 0,0003452 | 0,00002128 | 16,21 | 0x07...6abc | |
| 23/04/2026 | 16:17:27 | buy | 62,22 US$ | 0,01365 US$ | 0,09735 | 0,00002137 | 4.555,39 | 0x51...dff3 | |
| 23/04/2026 | 16:17:28 | buy | 127,37 US$ | 0,01366 US$ | 0,1992 | 0,00002138 | 9.320,25 | 0xdf...e4b7 | |
| 23/04/2026 | 16:17:13 | buy | 41,8 US$ | 0,01365 US$ | 0,06538 | 0,00002136 | 3.060,56 | 0x17...86a7 | |
| 23/04/2026 | 16:01:54 | sell | 67,44 US$ | 0,0136 US$ | 0,1053 | 0,00002126 | 4.957,57 | 0x4b...8aa2 | |
| 23/04/2026 | 16:01:40 | sell | 145,22 US$ | 0,01361 US$ | 0,2269 | 0,00002127 | 10.666,33 | 0x3c...0675 | |
| 23/04/2026 | 16:01:26 | sell | 131,56 US$ | 0,01362 US$ | 0,2055 | 0,00002129 | 9.656,09 | 0x1f...452a | |
| 23/04/2026 | 16:01:18 | sell | 12,45 US$ | 0,01363 US$ | 0,01946 | 0,00002129 | 913,8 | 0x52...af9b | |
| 23/04/2026 | 16:01:18 | sell | 119,21 US$ | 0,01363 US$ | 0,1862 | 0,0000213 | 8.742,28 | 0x0c...e59e | |
| 23/04/2026 | 16:01:16 | sell | 110,15 US$ | 0,01364 US$ | 0,1721 | 0,00002132 | 8.072,66 | 0x42...e16b | |
| 23/04/2026 | 16:01:14 | sell | 106,66 US$ | 0,01365 US$ | 0,1666 | 0,00002133 | 7.812,02 | 0xda...70e5 | |
| 23/04/2026 | 16:01:14 | sell | 3,55 US$ | 0,01364 US$ | 0,005558 | 0,00002132 | 260,63 | 0x57...b6a3 | |
| 23/04/2026 | 16:01:13 | sell | 60,7 US$ | 0,01366 US$ | 0,09484 | 0,00002134 | 4.443,59 | 0x40...9ebd | |
| 23/04/2026 | 16:00:50 | sell | 114,31 US$ | 0,01366 US$ | 0,1786 | 0,00002135 | 8.363,27 | 0x82...3685 | |
| 23/04/2026 | 15:57:05 | sell | 15,53 US$ | 0,01366 US$ | 0,02428 | 0,00002136 | 1.136,85 | 0xe4...b927 | |
| 23/04/2026 | 15:55:28 | sell | 10,87 US$ | 0,01365 US$ | 0,01701 | 0,00002136 | 796,11 | 0xd6...ef71 | |
| 23/04/2026 | 15:55:28 | sell | 8,05 US$ | 0,01365 US$ | 0,0126 | 0,00002136 | 590,03 | 0xbe...e60e | |
| 23/04/2026 | 15:54:28 | sell | 41,21 US$ | 0,01367 US$ | 0,06446 | 0,00002138 | 3.014,39 | 0x71...6ab7 | |
| 23/04/2026 | 15:54:29 | sell | 105,06 US$ | 0,01366 US$ | 0,1643 | 0,00002137 | 7.687 | 0x48...1058 | |
| 23/04/2026 | 15:54:29 | sell | 21,75 US$ | 0,01366 US$ | 0,03402 | 0,00002136 | 1.592,31 | 0x4c...310e |