Thông tin về cặp KONDR-WBNB
- Đã gộp KONDR:
- 6,55 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 37,61 US$
Thống kê giá KONDR/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 11 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token KONDR trên DEX PancakeSwap V3 là 0,00516 US$. Giá KONDR là giảm -1,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,61 US$. Hợp đồng token KONDR là 0x17A1F0820269C227a4ceaA024e25FF7446A37F8F với vốn hóa thị trường 159.970,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x83D803825aFAE616Ee5D23fCAbEBc54a0560C892 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 34.216,19 US$. Cặp giao dịch KONDR/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của KONDR/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của KONDR/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x83D803825aFAE616Ee5D23fCAbEBc54a0560C892 là 34.216,19 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool KONDR/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của KONDR/WBNB là 2 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool KONDR/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool KONDR/WBNB có khối lượng giao dịch là 1,61 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 KONDR so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 KONDR so với WBNB là 0,00000568, ghi nhận vào lúc 23:27 UTC.
1 KONDR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 KONDR sang USD là 0,00516 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá KONDR-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | 01:06:34 | sell | 0,7944 US$ | 0,00516 US$ | 0,0008745 | 0,05568 | 153,95 | 0xfa...1a89 | |
| 11/01/2026 | 00:25:55 | buy | 0,8106 US$ | 0,005265 US$ | 0,0008923 | 0,055796 | 153,95 | 0xb6...e87b | |
| 19/12/2025 | 12:09:13 | sell | 49,37 US$ | 0,004831 US$ | 0,05814 | 0,055689 | 10.219,53 | 0x32...ec4c | |
| 14/12/2025 | 12:06:28 | sell | 166,83 US$ | 0,005066 US$ | 0,1885 | 0,055727 | 32.928,26 | 0x02...67cf | |
| 14/12/2025 | 12:06:28 | sell | 59,28 US$ | 0,005101 US$ | 0,06701 | 0,055766 | 11.621,73 | 0x02...67cf | |
| 02/12/2025 | 11:05:23 | buy | 10,67 US$ | 0,004941 US$ | 0,01273 | 0,055892 | 2.160,82 | 0x87...c68d |