Thông tin về cặp Geae-HEMI
- Đã gộp Geae:
- 212,71 Tr
- Đã gộp HEMI:
- 15,1 Tr US$
Thống kê giá Geae/HEMI trên BNB Chain
Tính đến 25 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token Geae trên DEX PancakeSwap V3 là 0,09987 US$. Giá Geae là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Geae là 0x423d1A7A7D29f34E520e6A19C72D71f2Bd094e36 với vốn hóa thị trường 998.791.272,46 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xFA7Ab59885953BcB279a57f9027905622389e347 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.019.719,89 US$. Cặp giao dịch Geae/HEMI hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Geae/HEMI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Geae/HEMI với địa chỉ hợp đồng 0xFA7Ab59885953BcB279a57f9027905622389e347 là 3.019.719,89 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Geae/HEMI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Geae/HEMI là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Geae/HEMI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Geae/HEMI có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Geae so với HEMI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Geae so với HEMI là 0,9991, ghi nhận vào lúc 14:58 UTC.
1 Geae đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Geae sang USD là 0,09987 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Geae-HEMI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá HEMI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | 18:11:07 | sell | 5.046,19 US$ | 0,09987 US$ | 50.479,21 | 0,9991 | 50.523 | 0xbc...724e | |
| 07/04/2026 | 18:09:47 | sell | 44.955,45 US$ | 0,09987 US$ | 449.708,52 | 0,9991 | 450.097,65 | 0xc5...81d2 | |
| 07/04/2026 | 18:08:34 | sell | 343.128,78 US$ | 0,09988 US$ | 3,43 Tr | 0,9991 | 3,44 Tr | 0x37...2f10 | |
| 06/04/2026 | 18:27:23 | sell | 2.866,76 US$ | 0,1005 US$ | 28.476,27 | 0,9991 | 28.500 | 0x72...fea3 | |
| 06/04/2026 | 18:26:04 | sell | 2.363,82 US$ | 0,1005 US$ | 23.480,44 | 0,9991 | 23.500 | 0xdd...211a | |
| 06/04/2026 | 18:24:54 | sell | 2.011,76 US$ | 0,1005 US$ | 19.983,36 | 0,9991 | 20.000 | 0x23...ece8 | |
| 06/04/2026 | 18:23:42 | sell | 1.508,82 US$ | 0,1005 US$ | 14.987,52 | 0,9991 | 15.000 | 0xc5...3cf5 | |
| 06/04/2026 | 18:22:23 | sell | 9.995,08 US$ | 0,1005 US$ | 99.283,7 | 0,9991 | 99.366,3 | 0x64...a004 | |
| 06/04/2026 | 18:21:08 | sell | 9.714,82 US$ | 0,1005 US$ | 96.499,8 | 0,9991 | 96.580 | 0x71...7d9b | |
| 06/04/2026 | 18:19:30 | sell | 6.362,21 US$ | 0,1005 US$ | 63.197,52 | 0,9991 | 63.250 | 0x6b...0802 | |
| 06/04/2026 | 18:02:35 | sell | 1.730,12 US$ | 0,1005 US$ | 17.185,73 | 0,9991 | 17.200 | 0xd0...a4ea | |
| 06/04/2026 | 18:01:23 | sell | 17.520,93 US$ | 0,1005 US$ | 174.039,85 | 0,9991 | 174.184,16 | 0xd0...3513 | |
| 06/04/2026 | 18:00:16 | sell | 18.003,36 US$ | 0,1005 US$ | 178.831,99 | 0,9991 | 178.980 | 0x74...4bbb | |
| 06/04/2026 | 17:59:02 | sell | 2.363,83 US$ | 0,1005 US$ | 23.480,58 | 0,9991 | 23.500 | 0xdd...3bf7 | |
| 06/04/2026 | 17:57:52 | sell | 12.428,76 US$ | 0,1005 US$ | 123.458,01 | 0,9991 | 123.560 | 0x5b...e7cb | |
| 06/04/2026 | 17:56:54 | sell | 1.242,27 US$ | 0,1005 US$ | 12.339,81 | 0,9991 | 12.350 | 0xbe...286d | |
| 06/04/2026 | 17:55:30 | sell | 16.636,41 US$ | 0,1005 US$ | 165.253,71 | 0,9991 | 165.390 | 0x1f...d4e3 | |
| 06/04/2026 | 17:54:05 | sell | 16.492,03 US$ | 0,1005 US$ | 163.819,52 | 0,9991 | 163.954,39 | 0x57...1725 | |
| 06/04/2026 | 17:53:03 | sell | 5.230,64 US$ | 0,1005 US$ | 51.957,27 | 0,9991 | 52.000 | 0x70...aa41 | |
| 06/04/2026 | 17:51:49 | sell | 6.744,71 US$ | 0,1005 US$ | 66.996,94 | 0,9991 | 67.052 | 0x90...7fb7 |